(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dividendo
B2
aggettivo verbale B2 Toán học, Khoa học, Xã hội

dividendo

/di.viˈdɛn.do/
đang chia
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dividendo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che divide, che sta dividendo.

Ý nghĩa của "dividendo" trong tiếng Việt

Chia thành các phần hoặc mảnh; gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dividendo"

  • "La torta sta venendo dividendo in otto fette."

    "Chiếc bánh đang được chia thành tám miếng."

  • "Il patrimonio sta venendo dividendo tra gli eredi."

    "Tài sản đang được chia cho những người thừa kế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dividendo"

Đồng nghĩa

frapponendo (đang chia rẽ (theo nghĩa tiêu cực))

Cách dùng "dividendo" & Ghi chú

Cách dùng "dividendo" đúng ngữ cảnh

Từ "dividendo" có thể được sử dụng như một tính từ (aggettivo) hoặc danh từ (sostantivo). Khi là tính từ, nó diễn tả hành động đang chia cắt hoặc phân chia. Cần phân biệt với nghĩa khác của "dividere" là 'làm cho bất đồng, gây chia rẽ'.

Ngữ pháp & Chia từ "dividendo" (Grammatica)