dividendo
Định nghĩa & Giải nghĩa "dividendo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che divide, che sta dividendo.
Ý nghĩa của "dividendo" trong tiếng Việt
Chia thành các phần hoặc mảnh; gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dividendo"
-
"La torta sta venendo dividendo in otto fette."
"Chiếc bánh đang được chia thành tám miếng."
-
"Il patrimonio sta venendo dividendo tra gli eredi."
"Tài sản đang được chia cho những người thừa kế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dividendo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dividendo" & Ghi chú
Cách dùng "dividendo" đúng ngữ cảnh
Từ "dividendo" có thể được sử dụng như một tính từ (aggettivo) hoặc danh từ (sostantivo). Khi là tính từ, nó diễn tả hành động đang chia cắt hoặc phân chia. Cần phân biệt với nghĩa khác của "dividere" là 'làm cho bất đồng, gây chia rẽ'.