(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dotato
B2
aggettivo B2 Từ lóng (Slang)

dotato

/doˈta.to/
của to
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dotato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Si dice di uomo con un pene di dimensioni superiori alla media.

Ý nghĩa của "dotato" trong tiếng Việt

(tiếng lóng, chỉ đàn ông) Có dương vật lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dotato"

  • "Si dice che Marco sia molto dotato."

    "Nghe nói Marco rất 'của to'."

  • "Non tutti gli uomini sono così dotati come lui."

    "Không phải người đàn ông nào cũng 'của to' như anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dotato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

poco dotato (của nhỏ)

Cách dùng "dotato" & Ghi chú

Cách dùng "dotato" đúng ngữ cảnh

Từ 'dotato' được dùng để chỉ một người đàn ông có dương vật lớn. Tương đương với tiếng lóng 'của to' trong tiếng Việt. Cần sử dụng cẩn thận vì sắc thái suồng sã.

Ngữ pháp & Chia từ "dotato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è un uomo molto dotato."

    "Marco là một người đàn ông rất 'dotato' (có dương vật lớn)."

  • "Si dice che i modelli siano spesso dotati."

    "Người ta nói rằng các người mẫu nam thường 'dotati' (có dương vật lớn)."

  • "Il mio vicino è un tipo piuttosto dotato."

    "Người hàng xóm của tôi là một gã khá 'dotato' (có dương vật lớn)."