dotato
Định nghĩa & Giải nghĩa "dotato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Si dice di uomo con un pene di dimensioni superiori alla media.
Ý nghĩa của "dotato" trong tiếng Việt
(tiếng lóng, chỉ đàn ông) Có dương vật lớn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dotato"
-
"Si dice che Marco sia molto dotato."
"Nghe nói Marco rất 'của to'."
-
"Non tutti gli uomini sono così dotati come lui."
"Không phải người đàn ông nào cũng 'của to' như anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dotato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dotato" & Ghi chú
Cách dùng "dotato" đúng ngữ cảnh
Từ 'dotato' được dùng để chỉ một người đàn ông có dương vật lớn. Tương đương với tiếng lóng 'của to' trong tiếng Việt. Cần sử dụng cẩn thận vì sắc thái suồng sã.
Ngữ pháp & Chia từ "dotato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un uomo molto dotato."
"Marco là một người đàn ông rất 'dotato' (có dương vật lớn)."
-
"Si dice che i modelli siano spesso dotati."
"Người ta nói rằng các người mẫu nam thường 'dotati' (có dương vật lớn)."
-
"Il mio vicino è un tipo piuttosto dotato."
"Người hàng xóm của tôi là một gã khá 'dotato' (có dương vật lớn)."