ben fornito
Định nghĩa & Giải nghĩa "ben fornito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dotato di tutto il necessario in abbondanza.
Ý nghĩa của "ben fornito" trong tiếng Việt
Được cung cấp dồi dào; được trang bị một cách hào phóng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ben fornito"
-
"Il negozio è ben fornito di prodotti biologici."
"Cửa hàng được cung cấp dồi dào các sản phẩm hữu cơ."
-
"La biblioteca è ben fornita di libri antichi."
"Thư viện được cung cấp dồi dào sách cổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ben fornito"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ben fornito" & Ghi chú
Cách dùng "ben fornito" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự đầy đủ, phong phú về nguồn cung, trang thiết bị hoặc thông tin. So sánh với các từ như 'ricco di', 'abbondante di'.
Ngữ pháp & Chia từ "ben fornito" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il supermercato è ben fornito di prodotti biologici."
"Siêu thị được cung cấp đầy đủ các sản phẩm hữu cơ."
-
"La biblioteca ha uno scaffale ben fornito di romanzi italiani classici."
"Thư viện có một giá sách chứa đầy các tiểu thuyết Ý cổ điển."
-
"Questo negozio di ferramenta è ben fornito, puoi trovare tutto ciò di cui hai bisogno."
"Cửa hàng kim khí này được cung cấp đầy đủ, bạn có thể tìm thấy mọi thứ bạn cần."
-
"È un bell'armadio ben fornito di vestiti firmati."
"Đó là một chiếc tủ quần áo đẹp được trang bị đầy đủ quần áo hàng hiệu."
-
"Quel negozio è ben fornito di prodotti biologici e locali."
"Cửa hàng đó được trang bị đầy đủ các sản phẩm hữu cơ và địa phương."
-
"Sono delle belle biblioteche ben fornite di libri antichi."
"Đó là những thư viện đẹp được trang bị đầy đủ sách cổ."