due volte
/ˈdue ˈvɔlte/
hai lần
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "due volte"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Indica una quantità doppia, raddoppiata.
Ý nghĩa của "due volte" trong tiếng Việt
Gấp hai lần; nhân đôi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "due volte"
-
"Ho visto quel film due volte."
"Tôi đã xem bộ phim đó hai lần."
-
"Il prezzo è aumentato due volte negli ultimi mesi."
"Giá đã tăng hai lần trong những tháng gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "due volte"
Đồng nghĩa
Cách dùng "due volte" & Ghi chú
Cách dùng "due volte" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'gấp đôi' hoặc 'nhân đôi' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ số lượng hoặc tần suất.