(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quantità
A2
sostantivo A2 Tổng quát

quantità

/kwan.tiˈta/
lượng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "quantità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Misura di quanto è presente di qualcosa.

Ý nghĩa của "quantità" trong tiếng Việt

Một lượng của cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "quantità"

  • "Ho comprato una grande quantità di frutta."

    "Tôi đã mua một lượng lớn trái cây."

  • "La quantità di pioggia è stata insufficiente quest'anno."

    "Lượng mưa năm nay không đủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quantità"

Đồng nghĩa

ammontare (tổng số) numero (số lượng)

Trái nghĩa

Cách dùng "quantità" & Ghi chú

Cách dùng "quantità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'lượng' thường được dùng để chỉ một số lượng cụ thể hoặc không cụ thể của một vật chất hoặc một khái niệm. Trong tiếng Ý, 'quantità' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "quantità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la quantità
La quantità di pioggia è stata abbondante quest'anno.
(Lượng mưa năm nay rất lớn.)
Với mạo từ xác định le quantità
Le quantità di cibo nel frigorifero sono eccessive.
(Số lượng thức ăn trong tủ lạnh quá nhiều.)
Với mạo từ không xác định una quantità
Ho bisogno di una quantità maggiore di zucchero per la torta.
(Tôi cần một lượng đường lớn hơn cho bánh.)