duttilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "duttilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Proprietà di un materiale di essere deformato plasticamente sotto sforzo di trazione senza rompersi.
Ý nghĩa của "duttilità" trong tiếng Việt
Tính dẻo; khả năng của một vật liệu bị biến dạng, thường là kéo thành dây, mà không bị đứt gãy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "duttilità"
-
"L'oro è noto per la sua elevata duttilità."
"Vàng nổi tiếng vì tính dẻo cao của nó."
-
"La duttilità del rame lo rende ideale per i cavi elettrici."
"Tính dẻo của đồng làm cho nó trở nên lý tưởng cho dây điện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "duttilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "duttilità" & Ghi chú
Cách dùng "duttilità" đúng ngữ cảnh
Tính dẻo (duttilità) thường được dùng để chỉ khả năng một kim loại bị kéo thành dây mà không bị đứt. Cần phân biệt với 'malleabilità' (tính dễ dát mỏng).
Ngữ pháp & Chia từ "duttilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la duttilità |
La duttilità dell'acciaio è essenziale per la costruzione di ponti.
(Độ dẻo của thép là yếu tố cần thiết để xây dựng cầu.)
|
| Với mạo từ xác định | le duttilità |
Le duttilità dei materiali polimerici sono diverse a seconda della loro composizione.
(Độ dẻo của vật liệu polymer khác nhau tùy thuộc vào thành phần của chúng.)
|
| Với mạo từ không xác định | duttilità |
Questa lega metallica mostra una notevole duttilità.
(Hợp kim kim loại này cho thấy độ dẻo đáng kể.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'acciaio inossidabile dimostra una duttilità notevole durante la lavorazione."
"Thép không gỉ thể hiện một độ dẻo đáng kể trong quá trình gia công."
-
"Avere una duttilità mentale è fondamentale per adattarsi ai cambiamenti improvvisi."
"Có một sự dẻo dai về tinh thần là điều cần thiết để thích ứng với những thay đổi đột ngột."
-
"Una certa duttilità caratterizza il comportamento di alcuni polimeri quando sono riscaldati."
"Một độ dẻo nhất định đặc trưng cho hành vi của một số polyme khi chúng được làm nóng."