fragilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "fragilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di chi o di ciò che è fragile, debole e quindi facilmente danneggiabile.
Ý nghĩa của "fragilità" trong tiếng Việt
tình trạng yếu đuối, mỏng manh, dễ bị tổn thương (đặc biệt là ở người già)
Câu ví dụ tiếng Ý với "fragilità"
-
"La fragilità delle ossa aumenta con l'età."
"Sự yếu đuối của xương tăng lên theo tuổi tác."
-
"La sua fragilità emotiva era evidente a tutti."
"Sự yếu đuối về mặt cảm xúc của anh ấy lộ rõ với tất cả mọi người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fragilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fragilità" & Ghi chú
Cách dùng "fragilità" đúng ngữ cảnh
Từ "fragilità" trong tiếng Ý tương đương với "sự yếu đuối" trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ trạng thái dễ bị tổn thương về mặt thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với "debolezza" (sự yếu ớt), có thể mang nghĩa rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "fragilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fragilità |
La fragilità del vetro è evidente.
(Sự dễ vỡ của kính là điều hiển nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le fragilità |
Le fragilità del sistema economico sono preoccupanti.
(Những điểm yếu của hệ thống kinh tế đang gây lo ngại.)
|
| Với mạo từ không xác định | una fragilità |
Ogni persona ha una fragilità nascosta.
(Mỗi người đều có một điểm yếu ẩn giấu.)
|