(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fragilità
B1
sostantivo B1 Y học, Lão khoa

fragilità

/fraʤiliˈta/
sự yếu đuối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fragilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di chi o di ciò che è fragile, debole e quindi facilmente danneggiabile.

Ý nghĩa của "fragilità" trong tiếng Việt

tình trạng yếu đuối, mỏng manh, dễ bị tổn thương (đặc biệt là ở người già)

Câu ví dụ tiếng Ý với "fragilità"

  • "La fragilità delle ossa aumenta con l'età."

    "Sự yếu đuối của xương tăng lên theo tuổi tác."

  • "La sua fragilità emotiva era evidente a tutti."

    "Sự yếu đuối về mặt cảm xúc của anh ấy lộ rõ với tất cả mọi người."

Cách dùng "fragilità" & Ghi chú

Cách dùng "fragilità" đúng ngữ cảnh

Từ "fragilità" trong tiếng Ý tương đương với "sự yếu đuối" trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ trạng thái dễ bị tổn thương về mặt thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với "debolezza" (sự yếu ớt), có thể mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "fragilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fragilità
La fragilità del vetro è evidente.
(Sự dễ vỡ của kính là điều hiển nhiên.)
Với mạo từ xác định le fragilità
Le fragilità del sistema economico sono preoccupanti.
(Những điểm yếu của hệ thống kinh tế đang gây lo ngại.)
Với mạo từ không xác định una fragilità
Ogni persona ha una fragilità nascosta.
(Mỗi người đều có một điểm yếu ẩn giấu.)