(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eccellente
B2
aggettivo B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

eccellente

/etʃ.tʃelˈlɛn.te/
hiệu suất tuyệt vời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eccellente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di qualità superiore alla media, ottimo.

Ý nghĩa của "eccellente" trong tiếng Việt

Tuyệt vời, xuất sắc, nổi bật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eccellente"

  • "La sua performance è stata eccellente."

    "Màn trình diễn của anh ấy rất xuất sắc."

  • "Questo ristorante ha una reputazione eccellente."

    "Nhà hàng này có danh tiếng tuyệt vời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccellente"

Đồng nghĩa

ottimo (tuyệt vời) superbo (xuất sắc)

Trái nghĩa

Cách dùng "eccellente" & Ghi chú

Cách dùng "eccellente" đúng ngữ cảnh

Từ 'eccellente' thường được dùng để chỉ hiệu suất, chất lượng hoặc kỹ năng vượt trội. Nó tương đương với 'tuyệt vời', 'xuất sắc' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "eccellente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Questo è un eccellente ristorante."

    "Đây là một nhà hàng tuyệt vời."

  • "Ho ricevuto un'eccellente educazione."

    "Tôi đã nhận được một nền giáo dục xuất sắc."

  • "Sono eccellenti studenti."

    "Họ là những sinh viên xuất sắc."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel libro è un eccellente esempio di letteratura italiana."

    "Cuốn sách đó là một ví dụ xuất sắc về văn học Ý."

  • "Quei ristoranti offrono un servizio eccellente e cibo delizioso."

    "Những nhà hàng đó cung cấp dịch vụ xuất sắc và đồ ăn ngon."

  • "Questa è una bella eccellente opportunità per imparare l'italiano."

    "Đây là một cơ hội tuyệt vời để học tiếng Ý."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo vino è più eccellente di quello che abbiamo bevuto ieri."

    "Loại rượu này ngon hơn loại chúng ta đã uống hôm qua."

  • "La torta di mele della nonna è eccellentissima, la migliore che abbia mai mangiato!"

    "Bánh táo của bà là tuyệt vời nhất, ngon nhất mà tôi từng ăn!"

  • "Maria è un'eccellente studentessa, sempre attenta e preparata."

    "Maria là một sinh viên xuất sắc, luôn luôn chú ý và chuẩn bị bài vở."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio vino preferito di quest'anno è eccellente."

    "Loại rượu vang yêu thích của tôi năm nay thật tuyệt vời."

  • "La sua eccellente idea ha salvato il progetto."

    "Ý tưởng tuyệt vời của anh ấy/cô ấy đã cứu dự án."

  • "I nostri risultati scolastici sono eccellenti grazie al vostro impegno."

    "Kết quả học tập của chúng tôi rất xuất sắc nhờ sự nỗ lực của các bạn."