(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mediocre
B1
aggettivo B1 Tổng quát

mediocre

/ˌmɛ.diˈɔ.kre/
tầm thường hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mediocre"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di qualità scadente, senza particolari pregi o doti.

Ý nghĩa của "mediocre" trong tiếng Việt

Tầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mediocre"

  • "Il suo talento è mediocre, non brilla particolarmente."

    "Tài năng của anh ấy tầm thường, không có gì nổi bật."

  • "La qualità del cibo era mediocre, niente di speciale."

    "Chất lượng đồ ăn ở mức tầm thường, không có gì đặc biệt."

Cách dùng "mediocre" & Ghi chú

Cách dùng "mediocre" đúng ngữ cảnh

Từ 'mediocre' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'tầm thường' trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu nổi bật, không có gì đặc biệt hoặc xuất sắc. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'banale' (tầm thường, nhàm chán) hay 'ordinario' (bình thường).

Ngữ pháp & Chia từ "mediocre" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho visto un film mediocre ieri sera."

    "Tôi đã xem một bộ phim tầm thường tối qua."

  • "La sua performance è stata mediocre, niente di eccezionale."

    "Màn trình diễn của anh ấy rất tầm thường, không có gì đặc biệt."

  • "Non voglio un caffè mediocre, voglio il migliore!"

    "Tôi không muốn một ly cà phê tầm thường, tôi muốn loại ngon nhất!"