(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ecclesiastico
B1
aggettivo B1 Tôn giáo, Lịch sử

ecclesiastico

/ekkleˈzjastiko/
thuộc về giáo hội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ecclesiastico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda la Chiesa o il clero.

Ý nghĩa của "ecclesiastico" trong tiếng Việt

Liên quan đến Giáo hội Cơ đốc hoặc hàng giáo phẩm của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ecclesiastico"

  • "L'arte ecclesiastica ha avuto un ruolo fondamentale nella storia dell'umanità."

    "Nghệ thuật thuộc về giáo hội đã đóng một vai trò nền tảng trong lịch sử nhân loại."

  • "Il diritto ecclesiastico regola i rapporti tra lo Stato e le confessioni religiose."

    "Luật giáo hội điều chỉnh mối quan hệ giữa Nhà nước và các giáo phái tôn giáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ecclesiastico"

Đồng nghĩa

clericale (thuộc về giới tăng lữ)

Cách dùng "ecclesiastico" & Ghi chú

Cách dùng "ecclesiastico" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ecclesiastico' thường dùng để chỉ những gì liên quan đến tổ chức Giáo hội, các nghi lễ, luật lệ của Giáo hội. Cần phân biệt với 'religioso' mang nghĩa rộng hơn, liên quan đến tôn giáo nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "ecclesiastico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio interesse ecclesiastico è nato durante un viaggio in Vaticano."

    "Sự quan tâm của tôi đến lĩnh vực giáo hội bắt đầu từ một chuyến đi đến Vatican."

  • "La sua biblioteca ecclesiastica contiene molti manoscritti antichi."

    "Thư viện giáo hội của anh ấy/cô ấy chứa rất nhiều bản thảo cổ."

  • "I nostri legami ecclesiastici sono sempre stati molto forti."

    "Các mối liên hệ giáo hội của chúng tôi luôn rất mạnh mẽ."