ecclesiastico
Định nghĩa & Giải nghĩa "ecclesiastico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda la Chiesa o il clero.
Ý nghĩa của "ecclesiastico" trong tiếng Việt
Liên quan đến Giáo hội Cơ đốc hoặc hàng giáo phẩm của nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ecclesiastico"
-
"L'arte ecclesiastica ha avuto un ruolo fondamentale nella storia dell'umanità."
"Nghệ thuật thuộc về giáo hội đã đóng một vai trò nền tảng trong lịch sử nhân loại."
-
"Il diritto ecclesiastico regola i rapporti tra lo Stato e le confessioni religiose."
"Luật giáo hội điều chỉnh mối quan hệ giữa Nhà nước và các giáo phái tôn giáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ecclesiastico"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ecclesiastico" & Ghi chú
Cách dùng "ecclesiastico" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'ecclesiastico' thường dùng để chỉ những gì liên quan đến tổ chức Giáo hội, các nghi lễ, luật lệ của Giáo hội. Cần phân biệt với 'religioso' mang nghĩa rộng hơn, liên quan đến tôn giáo nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "ecclesiastico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio interesse ecclesiastico è nato durante un viaggio in Vaticano."
"Sự quan tâm của tôi đến lĩnh vực giáo hội bắt đầu từ một chuyến đi đến Vatican."
-
"La sua biblioteca ecclesiastica contiene molti manoscritti antichi."
"Thư viện giáo hội của anh ấy/cô ấy chứa rất nhiều bản thảo cổ."
-
"I nostri legami ecclesiastici sono sempre stati molto forti."
"Các mối liên hệ giáo hội của chúng tôi luôn rất mạnh mẽ."