economicità
Định nghĩa & Giải nghĩa "economicità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è economico, poco costoso.
Ý nghĩa của "economicità" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất rẻ tiền; mức giá thấp tương đối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "economicità"
-
"L'economicità di questa auto la rende molto popolare."
"Tính kinh tế của chiếc xe này làm cho nó rất phổ biến."
-
"Abbiamo scelto questo ristorante per la sua economicità e la buona qualità del cibo."
"Chúng tôi đã chọn nhà hàng này vì giá cả phải chăng và chất lượng thức ăn tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "economicità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "economicità" & Ghi chú
Cách dùng "economicità" đúng ngữ cảnh
Từ này chỉ tính chất của một vật có giá trị sử dụng so với giá cả của nó. Cần phân biệt với 'a buon mercato' (giá rẻ) và 'convenienza' (tính tiện lợi, phù hợp).
Ngữ pháp & Chia từ "economicità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'economicità |
L'economicità del progetto è stata valutata attentamente.
(Tính kinh tế của dự án đã được đánh giá cẩn thận.)
|
| Với mạo từ xác định | le economicità |
Le economicità derivanti dall'automazione sono notevoli.
(Tính kinh tế có được từ tự động hóa là đáng kể.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'economicità |
Un'economicità sorprendente è stata ottenuta grazie all'innovazione.
(Một tính kinh tế đáng ngạc nhiên đã đạt được nhờ sự đổi mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'economicità di questo modello di auto è un fattore determinante per molti acquirenti."
"Tính kinh tế của mẫu xe hơi này là một yếu tố quyết định đối với nhiều người mua."
-
"Stiamo valutando l'economicità di diverse opzioni prima di prendere una decisione."
"Chúng tôi đang đánh giá tính kinh tế của các lựa chọn khác nhau trước khi đưa ra quyết định."
-
"L'economicità del progetto è stata messa in discussione durante l'ultima riunione."
"Tính kinh tế của dự án đã bị đặt dấu hỏi trong cuộc họp cuối cùng."
-
"Le economicità delle auto elettriche stanno diventando sempre più evidenti."
"Tính kinh tế của xe điện ngày càng trở nên rõ ràng hơn."
-
"Le economicità dei voli low-cost hanno reso i viaggi più accessibili a tutti."
"Tính kinh tế của các chuyến bay giá rẻ đã làm cho việc đi lại trở nên dễ tiếp cận hơn với tất cả mọi người."
-
"Le economicità di scala permettono alle grandi aziende di offrire prezzi più competitivi."
"Tính kinh tế nhờ quy mô cho phép các công ty lớn đưa ra mức giá cạnh tranh hơn."