(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risparmio
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Phong cách sống

risparmio

/risˈpar.mjo/
sự tiết kiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risparmio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di risparmiare, ovvero di non spendere o consumare tutto ciò che si ha a disposizione, conservando una parte per il futuro.

Ý nghĩa của "risparmio" trong tiếng Việt

Tính tiết kiệm, sự thanh đạm (trong việc sử dụng tiền bạc hoặc thức ăn).

Câu ví dụ tiếng Ý với "risparmio"

  • "Il risparmio energetico è fondamentale per proteggere l'ambiente."

    "Tiết kiệm năng lượng là điều cơ bản để bảo vệ môi trường."

  • "Grazie ai suoi risparmi, è riuscito a comprarsi una casa."

    "Nhờ khoản tiết kiệm của mình, anh ấy đã mua được một căn nhà."

Cách dùng "risparmio" & Ghi chú

Cách dùng "risparmio" đúng ngữ cảnh

Il termine 'risparmio' si riferisce sia all'atto di risparmiare denaro, sia all'uso moderato di risorse. Può essere tradotto in vietnamita come 'tiết kiệm'. Attenzione a non confondere con 'economia' (kinh tế).

Ngữ pháp & Chia từ "risparmio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il risparmio
Il risparmio energetico è importante per l'ambiente.
(Tiết kiệm năng lượng rất quan trọng cho môi trường.)
Với mạo từ xác định i risparmi
I risparmi di una vita sono stati investiti in quella casa.
(Tiền tiết kiệm cả đời đã được đầu tư vào ngôi nhà đó.)
Với mạo từ không xác định un risparmio
Ottenere un risparmio del 10% è un buon risultato.
(Đạt được mức tiết kiệm 10% là một kết quả tốt.)