risparmio
Định nghĩa & Giải nghĩa "risparmio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di risparmiare, ovvero di non spendere o consumare tutto ciò che si ha a disposizione, conservando una parte per il futuro.
Ý nghĩa của "risparmio" trong tiếng Việt
Tính tiết kiệm, sự thanh đạm (trong việc sử dụng tiền bạc hoặc thức ăn).
Câu ví dụ tiếng Ý với "risparmio"
-
"Il risparmio energetico è fondamentale per proteggere l'ambiente."
"Tiết kiệm năng lượng là điều cơ bản để bảo vệ môi trường."
-
"Grazie ai suoi risparmi, è riuscito a comprarsi una casa."
"Nhờ khoản tiết kiệm của mình, anh ấy đã mua được một căn nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risparmio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "risparmio" & Ghi chú
Cách dùng "risparmio" đúng ngữ cảnh
Il termine 'risparmio' si riferisce sia all'atto di risparmiare denaro, sia all'uso moderato di risorse. Può essere tradotto in vietnamita come 'tiết kiệm'. Attenzione a non confondere con 'economia' (kinh tế).
Ngữ pháp & Chia từ "risparmio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il risparmio |
Il risparmio energetico è importante per l'ambiente.
(Tiết kiệm năng lượng rất quan trọng cho môi trường.)
|
| Với mạo từ xác định | i risparmi |
I risparmi di una vita sono stati investiti in quella casa.
(Tiền tiết kiệm cả đời đã được đầu tư vào ngôi nhà đó.)
|
| Với mạo từ không xác định | un risparmio |
Ottenere un risparmio del 10% è un buon risultato.
(Đạt được mức tiết kiệm 10% là một kết quả tốt.)
|