(Vị trí top_banner)
Hình minh họa edifici abitati
B1
aggettivo B1 Địa lý, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

edifici abitati

/ediˈfiːt͡ʃi abiˈtaːti/
các tòa nhà có người ở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "edifici abitati"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Edifici che sono attualmente occupati da persone.

Ý nghĩa của "edifici abitati" trong tiếng Việt

Các tòa nhà hiện đang có người sinh sống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "edifici abitati"

  • "Questi sono edifici abitati, quindi dobbiamo rispettare la privacy dei residenti."

    "Đây là các tòa nhà có người ở, vì vậy chúng ta phải tôn trọng sự riêng tư của cư dân."

  • "La legge protegge gli edifici abitati da eventuali demolizioni senza preavviso."

    "Luật pháp bảo vệ các tòa nhà có người ở khỏi mọi hành vi phá dỡ mà không báo trước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "edifici abitati"

Đồng nghĩa

case abitate (nhà có người ở)

Trái nghĩa

edifici disabitati (các tòa nhà không có người ở)

Cách dùng "edifici abitati" & Ghi chú

Cách dùng "edifici abitati" đúng ngữ cảnh

Cụm 'edifici abitati' dùng để chỉ những tòa nhà đang có người sinh sống. Cần phân biệt với 'edifici abbandonati' (những tòa nhà bị bỏ hoang).

Ngữ pháp & Chia từ "edifici abitati" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Le tasse sugli edifici abitati sono aumentate quest'anno."

    "Thuế đối với các tòa nhà có người ở đã tăng trong năm nay."

  • "Il comune ha stanziato fondi per la ristrutturazione degli edifici abitati più antichi."

    "Thành phố đã phân bổ tiền cho việc cải tạo các tòa nhà có người ở lâu đời nhất."

  • "La crisi economica ha portato a un aumento degli edifici abitati abbandonati."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự gia tăng của các tòa nhà có người ở bị bỏ hoang."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quegli edifici abitati sono stati costruiti nel dopoguerra."

    "Những tòa nhà có người ở đó đã được xây dựng sau chiến tranh."

  • "Ho visto dei begli edifici abitati lungo il fiume."

    "Tôi đã nhìn thấy những tòa nhà có người ở xinh đẹp dọc theo dòng sông."

  • "Questi sono i più begli edifici abitati della città."

    "Đây là những tòa nhà có người ở đẹp nhất trong thành phố."