edifici abitati
Định nghĩa & Giải nghĩa "edifici abitati"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Edifici che sono attualmente occupati da persone.
Ý nghĩa của "edifici abitati" trong tiếng Việt
Các tòa nhà hiện đang có người sinh sống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "edifici abitati"
-
"Questi sono edifici abitati, quindi dobbiamo rispettare la privacy dei residenti."
"Đây là các tòa nhà có người ở, vì vậy chúng ta phải tôn trọng sự riêng tư của cư dân."
-
"La legge protegge gli edifici abitati da eventuali demolizioni senza preavviso."
"Luật pháp bảo vệ các tòa nhà có người ở khỏi mọi hành vi phá dỡ mà không báo trước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "edifici abitati"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "edifici abitati" & Ghi chú
Cách dùng "edifici abitati" đúng ngữ cảnh
Cụm 'edifici abitati' dùng để chỉ những tòa nhà đang có người sinh sống. Cần phân biệt với 'edifici abbandonati' (những tòa nhà bị bỏ hoang).
Ngữ pháp & Chia từ "edifici abitati" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le tasse sugli edifici abitati sono aumentate quest'anno."
"Thuế đối với các tòa nhà có người ở đã tăng trong năm nay."
-
"Il comune ha stanziato fondi per la ristrutturazione degli edifici abitati più antichi."
"Thành phố đã phân bổ tiền cho việc cải tạo các tòa nhà có người ở lâu đời nhất."
-
"La crisi economica ha portato a un aumento degli edifici abitati abbandonati."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự gia tăng của các tòa nhà có người ở bị bỏ hoang."
-
"Quegli edifici abitati sono stati costruiti nel dopoguerra."
"Những tòa nhà có người ở đó đã được xây dựng sau chiến tranh."
-
"Ho visto dei begli edifici abitati lungo il fiume."
"Tôi đã nhìn thấy những tòa nhà có người ở xinh đẹp dọc theo dòng sông."
-
"Questi sono i più begli edifici abitati della città."
"Đây là những tòa nhà có người ở đẹp nhất trong thành phố."