(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attualmente
B1
avverbio B1 Tổng quát

attualmente

/attualmente/
hiện tại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attualmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Nel momento presente, ora; in questo periodo.

Ý nghĩa của "attualmente" trong tiếng Việt

hiện tại, bây giờ, lúc này

Câu ví dụ tiếng Ý với "attualmente"

  • "Attualmente sto lavorando a un nuovo progetto."

    "Hiện tại tôi đang làm việc cho một dự án mới."

  • "Attualmente la situazione economica è incerta."

    "Hiện tại tình hình kinh tế không chắc chắn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attualmente"

Đồng nghĩa

ora (bây giờ) al momento (vào lúc này)

Trái nghĩa

Cách dùng "attualmente" & Ghi chú

Cách dùng "attualmente" đúng ngữ cảnh

Từ 'attualmente' thường được dùng để chỉ một tình trạng hoặc hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Nó tương đương với 'bây giờ' hoặc 'lúc này' nhưng có sắc thái trang trọng hơn một chút. Cần phân biệt với 'ora' cũng có nghĩa là 'bây giờ' nhưng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "attualmente" (Grammatica)