attualmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "attualmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Nel momento presente, ora; in questo periodo.
Ý nghĩa của "attualmente" trong tiếng Việt
hiện tại, bây giờ, lúc này
Câu ví dụ tiếng Ý với "attualmente"
-
"Attualmente sto lavorando a un nuovo progetto."
"Hiện tại tôi đang làm việc cho một dự án mới."
-
"Attualmente la situazione economica è incerta."
"Hiện tại tình hình kinh tế không chắc chắn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attualmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "attualmente" & Ghi chú
Cách dùng "attualmente" đúng ngữ cảnh
Từ 'attualmente' thường được dùng để chỉ một tình trạng hoặc hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Nó tương đương với 'bây giờ' hoặc 'lúc này' nhưng có sắc thái trang trọng hơn một chút. Cần phân biệt với 'ora' cũng có nghĩa là 'bây giờ' nhưng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.