(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eleggere
B2
verbo B2 Chính trị, Tổng quát

eleggere

/eˈlɛd.d͡ʒe.re/
bầu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eleggere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scegliere qualcuno mediante votazione per una carica o un ufficio.

Ý nghĩa của "eleggere" trong tiếng Việt

Bầu, lựa chọn ai đó vào một vị trí hoặc chức vụ thông qua bỏ phiếu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eleggere"

  • "Hanno eletto il nuovo presidente."

    "Họ đã bầu tổng thống mới."

  • "Il consiglio di amministrazione elegge il direttore."

    "Hội đồng quản trị bầu giám đốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eleggere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "eleggere" & Ghi chú

Cách dùng "eleggere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'eleggere' được sử dụng khi chọn ai đó vào một vị trí thông qua bầu cử hoặc bỏ phiếu. Khác với 'scegliere' (chọn) mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến bầu cử.

Ngữ pháp & Chia từ "eleggere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "eleggere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) eleggo
Io eleggo questo candidato.
(Tôi bầu cho ứng cử viên này.)
tu (bạn) eleggi
Tu eleggi sempre con cura.
(Bạn luôn bầu cử cẩn thận.)
lui/lei (anh/cô ấy) elegge
Lei elegge il suo rappresentante.
(Cô ấy bầu người đại diện của mình.)
noi (chúng tôi) eleggiamo
Noi eleggiamo il presidente ogni cinque anni.
(Chúng tôi bầu tổng thống cứ mỗi năm năm.)
voi (các bạn) eleggete
Voi eleggete i membri del consiglio.
(Các bạn bầu các thành viên của hội đồng.)
loro (họ) eleggono
Loro eleggono il nuovo direttore.
(Họ bầu giám đốc mới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): eletto
"È stato eletto sindaco."
(Anh ấy đã được bầu làm thị trưởng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "I cittadini hanno eletto il nuovo sindaco con una maggioranza schiacciante."

    "Các công dân đã bầu thị trưởng mới với đa số áp đảo."

  • "Siamo stati eletti come rappresentanti degli studenti al consiglio di facoltà."

    "Chúng tôi đã được bầu làm đại diện sinh viên vào hội đồng khoa."

  • "La commissione ha eletto Maria come presidente all'unanimità."

    "Ủy ban đã nhất trí bầu Maria làm chủ tịch."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, eleggevamo sempre il nostro rappresentante di classe."

    "Khi tôi còn trẻ, chúng tôi luôn bầu chọn người đại diện lớp của mình."

  • "Ogni anno, la comunità eleggeva un nuovo sindaco."

    "Mỗi năm, cộng đồng bầu một thị trưởng mới."

  • "Prima che cambiasse la legge, eleggevano solo gli uomini."

    "Trước khi luật thay đổi, họ chỉ bầu đàn ông."

Thì Quá khứ xa
  • "Nel 1946, gli italiani elessero l'Assemblea Costituente."

    "Năm 1946, người Ý đã bầu ra Quốc hội Lập hiến."

  • "Il popolo elesse un nuovo re durante la cerimonia."

    "Người dân đã bầu một vị vua mới trong buổi lễ."

  • "I senatori elessero Marco come loro rappresentante."

    "Các thượng nghị sĩ đã bầu Marco làm đại diện của họ."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "L'anno scorso, abbiamo eletto Maria come rappresentante di classe, perché era sempre disponibile ad aiutare gli altri."

    "Năm ngoái, chúng tôi đã bầu Maria làm đại diện lớp, bởi vì cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người."

  • "Quando ero piccolo, credevo che eleggere il presidente fosse un compito facile, ma poi ho capito che è molto complesso."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi tin rằng bầu tổng thống là một nhiệm vụ dễ dàng, nhưng sau đó tôi nhận ra rằng nó rất phức tạp."

  • "Ieri, hanno eletto il nuovo sindaco. Prima, tutti speravano che lui risolvesse i problemi della città."

    "Hôm qua, họ đã bầu thị trưởng mới. Trước đây, mọi người đều hy vọng rằng ông ấy sẽ giải quyết các vấn đề của thành phố."