(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nominare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Hành chính, Chính trị

nominare

/nomiˈnare/
chỉ định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nominare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Designare o scegliere ufficialmente qualcuno o qualcosa per un determinato compito o ruolo.

Ý nghĩa của "nominare" trong tiếng Việt

Chính thức chọn hoặc chỉ định (ai đó hoặc cái gì đó) để làm hoặc trở thành một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nominare"

  • "Il direttore è stato nominato dal consiglio di amministrazione."

    "Giám đốc đã được hội đồng quản trị chỉ định."

  • "Hanno nominato una commissione per indagare sull'incidente."

    "Họ đã chỉ định một ủy ban để điều tra vụ tai nạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nominare"

Đồng nghĩa

designare (chỉ định, bổ nhiệm) indicare (chỉ ra, đề cử)

Cách dùng "nominare" & Ghi chú

Cách dùng "nominare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'nominare' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Nó mang ý nghĩa bổ nhiệm, chỉ định cho một vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể. Cần phân biệt với 'indicare' (chỉ ra) có nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "nominare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "nominare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) nomino
Io nomino il mio successore.
(Tôi đề cử người kế nhiệm của mình.)
tu (bạn) nomini
Tu nomini sempre le persone giuste.
(Bạn luôn đề cử đúng người.)
lui/lei (anh/cô ấy) nomina
Lui nomina spesso il suo avvocato.
(Anh ấy thường đề cử luật sư của mình.)
noi (chúng tôi) nominiamo
Noi nominiamo un nuovo membro del consiglio.
(Chúng tôi đề cử một thành viên mới của hội đồng.)
voi (các bạn) nominate
Voi nominate i rappresentanti di classe.
(Các bạn đề cử đại diện lớp.)
loro (họ) nominano
Loro nominano i candidati per le elezioni.
(Họ đề cử các ứng cử viên cho cuộc bầu cử.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): nominato
"Il candidato è stato nominato dal partito."
(Ứng cử viên đã được đảng đề cử.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, il consiglio comunale ha nominato Maria assessore all'ambiente."

    "Hôm qua, hội đồng thành phố đã chỉ định Maria làm ủy viên hội đồng phụ trách môi trường."

  • "Abbiamo nominato Luca capitano della squadra per la sua leadership."

    "Chúng tôi đã bầu Luca làm đội trưởng vì khả năng lãnh đạo của cậu ấy."

  • "Il comitato ha nominato diverse persone per il premio di quest'anno."

    "Ủy ban đã đề cử một vài người cho giải thưởng năm nay."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, il consiglio di amministrazione ha nominato Marco come nuovo direttore finanziario perché aveva molta esperienza nel settore."

    "Hôm qua, hội đồng quản trị đã bổ nhiệm Marco làm giám đốc tài chính mới vì anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này."

  • "Quando ero piccolo, il sindaco nominava sempre i cittadini più meritevoli durante la festa del paese."

    "Khi tôi còn nhỏ, thị trưởng luôn chỉ định những công dân xứng đáng nhất trong lễ hội của làng."

  • "Abbiamo nominato Giulia rappresentante di classe, ma prima la conoscevo a malapena."

    "Chúng tôi đã bầu Giulia làm đại diện lớp, nhưng trước đó tôi hầu như không biết cô ấy."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È necessario che il consiglio nomini un nuovo presidente al più presto."

    "Cần thiết là hội đồng chỉ định một chủ tịch mới càng sớm càng tốt."

  • "Dubito che il direttore mi nomini responsabile del progetto."

    "Tôi nghi ngờ rằng giám đốc sẽ chỉ định tôi làm người chịu trách nhiệm dự án."

  • "Non credo che loro nominino sempre le persone più qualificate per quel ruolo."

    "Tôi không tin rằng họ luôn chỉ định những người có trình độ nhất cho vai trò đó."