nominare
Định nghĩa & Giải nghĩa "nominare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Designare o scegliere ufficialmente qualcuno o qualcosa per un determinato compito o ruolo.
Ý nghĩa của "nominare" trong tiếng Việt
Chính thức chọn hoặc chỉ định (ai đó hoặc cái gì đó) để làm hoặc trở thành một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "nominare"
-
"Il direttore è stato nominato dal consiglio di amministrazione."
"Giám đốc đã được hội đồng quản trị chỉ định."
-
"Hanno nominato una commissione per indagare sull'incidente."
"Họ đã chỉ định một ủy ban để điều tra vụ tai nạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nominare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "nominare" & Ghi chú
Cách dùng "nominare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'nominare' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Nó mang ý nghĩa bổ nhiệm, chỉ định cho một vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể. Cần phân biệt với 'indicare' (chỉ ra) có nghĩa rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "nominare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "nominare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | nomino |
Io nomino il mio successore.
(Tôi đề cử người kế nhiệm của mình.)
|
| tu (bạn) | nomini |
Tu nomini sempre le persone giuste.
(Bạn luôn đề cử đúng người.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | nomina |
Lui nomina spesso il suo avvocato.
(Anh ấy thường đề cử luật sư của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | nominiamo |
Noi nominiamo un nuovo membro del consiglio.
(Chúng tôi đề cử một thành viên mới của hội đồng.)
|
| voi (các bạn) | nominate |
Voi nominate i rappresentanti di classe.
(Các bạn đề cử đại diện lớp.)
|
| loro (họ) | nominano |
Loro nominano i candidati per le elezioni.
(Họ đề cử các ứng cử viên cho cuộc bầu cử.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ieri, il consiglio comunale ha nominato Maria assessore all'ambiente."
"Hôm qua, hội đồng thành phố đã chỉ định Maria làm ủy viên hội đồng phụ trách môi trường."
-
"Abbiamo nominato Luca capitano della squadra per la sua leadership."
"Chúng tôi đã bầu Luca làm đội trưởng vì khả năng lãnh đạo của cậu ấy."
-
"Il comitato ha nominato diverse persone per il premio di quest'anno."
"Ủy ban đã đề cử một vài người cho giải thưởng năm nay."
-
"Ieri, il consiglio di amministrazione ha nominato Marco come nuovo direttore finanziario perché aveva molta esperienza nel settore."
"Hôm qua, hội đồng quản trị đã bổ nhiệm Marco làm giám đốc tài chính mới vì anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này."
-
"Quando ero piccolo, il sindaco nominava sempre i cittadini più meritevoli durante la festa del paese."
"Khi tôi còn nhỏ, thị trưởng luôn chỉ định những công dân xứng đáng nhất trong lễ hội của làng."
-
"Abbiamo nominato Giulia rappresentante di classe, ma prima la conoscevo a malapena."
"Chúng tôi đã bầu Giulia làm đại diện lớp, nhưng trước đó tôi hầu như không biết cô ấy."
-
"È necessario che il consiglio nomini un nuovo presidente al più presto."
"Cần thiết là hội đồng chỉ định một chủ tịch mới càng sớm càng tốt."
-
"Dubito che il direttore mi nomini responsabile del progetto."
"Tôi nghi ngờ rằng giám đốc sẽ chỉ định tôi làm người chịu trách nhiệm dự án."
-
"Non credo che loro nominino sempre le persone più qualificate per quel ruolo."
"Tôi không tin rằng họ luôn chỉ định những người có trình độ nhất cho vai trò đó."