(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emanare
B2
verbo transitivo B2 General

emanare

/emaˈnaːre/
tỏa ra
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emanare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diffondere, sprigionare, mandare fuori da sé qualcosa (un odore, un calore, una luce, ecc.).

Ý nghĩa của "emanare" trong tiếng Việt

Phát ra, tỏa ra, bốc ra một cái gì đó như mùi, nhiệt, ánh sáng, hoặc một chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emanare"

  • "La rosa emanava un profumo intenso."

    "Hoa hồng tỏa ra một mùi hương nồng nàn."

  • "Il vulcano emana fumo e lapilli."

    "Núi lửa bốc ra khói và tro bụi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emanare"

Đồng nghĩa

sprigionare (tỏa ra, giải phóng) diffondere (khuếch tán)

Cách dùng "emanare" & Ghi chú

Cách dùng "emanare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'emanare' thường được dùng để diễn tả sự phát ra, tỏa ra một cách tự nhiên hoặc có nguồn gốc từ bên trong. Cần phân biệt với các động từ khác như 'diffondere' (khuếch tán) hay 'spargere' (rải, vãi).

Ngữ pháp & Chia từ "emanare" (Grammatica)