diffondere
Định nghĩa & Giải nghĩa "diffondere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Divulgare, spargere, comunicare a un vasto pubblico.
Ý nghĩa của "diffondere" trong tiếng Việt
Phát tán, truyền bá, gieo rắc (thông tin, kiến thức, ý tưởng...) đến nhiều người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "diffondere"
-
"Il governo sta cercando di diffondere la cultura della legalità."
"Chính phủ đang cố gắng truyền bá văn hóa thượng tôn pháp luật."
-
"La notizia si è diffusa rapidamente in tutta la città."
"Tin tức đã lan truyền nhanh chóng khắp thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diffondere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "diffondere" & Ghi chú
Cách dùng "diffondere" đúng ngữ cảnh
Từ 'diffondere' mang nghĩa truyền bá một cách rộng rãi, có thể dùng cho thông tin, kiến thức, tin đồn, v.v. Cần phân biệt với 'spargere' (rải rác, vương vãi) khi nói về vật chất.
Ngữ pháp & Chia từ "diffondere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "diffondere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | diffondo |
Io diffondo notizie positive.
(Tôi lan truyền những tin tức tích cực.)
|
| tu (bạn) | diffondi |
Tu diffondi la gioia intorno a te.
(Bạn lan tỏa niềm vui xung quanh bạn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | diffonde |
Lei diffonde informazioni importanti.
(Cô ấy lan truyền những thông tin quan trọng.)
|
| noi (chúng tôi) | diffondiamo |
Noi diffondiamo la cultura italiana.
(Chúng tôi lan tỏa văn hóa Ý.)
|
| voi (các bạn) | diffondete |
Voi diffondete idee innovative.
(Các bạn lan truyền những ý tưởng sáng tạo.)
|
| loro (họ) | diffondono |
Loro diffondono la conoscenza scientifica.
(Họ lan truyền kiến thức khoa học.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La notizia si è diffusa rapidamente in tutta la città."
"Tin tức đã lan truyền nhanh chóng khắp thành phố."
-
"Il governo ha diffuso un comunicato stampa per informare i cittadini."
"Chính phủ đã phát hành một thông cáo báo chí để thông báo cho người dân."
-
"Hanno diffuso la cultura italiana attraverso i loro viaggi."
"Họ đã truyền bá văn hóa Ý thông qua những chuyến đi của mình."
-
"La notizia si è diffusa rapidamente in tutta la città."
"Tin tức đã lan truyền nhanh chóng khắp thành phố."
-
"Hanno diffuso il video sui social media."
"Họ đã lan truyền video trên mạng xã hội."
-
"È stato necessario diffondere un comunicato stampa per chiarire la situazione."
"Cần thiết phải phát hành một thông cáo báo chí để làm rõ tình hình."
-
"Diffondi la gioia, non la tristezza!"
"Hãy lan tỏa niềm vui, đừng lan tỏa nỗi buồn!"
-
"Diffondete queste informazioni a tutti i vostri contatti."
"Hãy truyền bá thông tin này đến tất cả các liên hệ của bạn."
-
"Non diffondere pettegolezzi, sii una persona migliore!"
"Đừng lan truyền tin đồn, hãy là một người tốt hơn!"
-
"Quando ero giovane, l'emittente televisiva diffondeva programmi educativi ogni pomeriggio."
"Khi tôi còn trẻ, đài truyền hình phát sóng các chương trình giáo dục vào mỗi buổi chiều."
-
"Durante la guerra, il governo diffondeva notizie false per mantenere alto il morale."
"Trong chiến tranh, chính phủ đã phát tán tin tức sai lệch để giữ vững tinh thần."
-
"Prima dell'avvento di internet, la radio diffondeva le informazioni più rapidamente."
"Trước khi có internet, đài phát thanh đã lan truyền thông tin nhanh chóng hơn."
-
"Nel Medioevo, la Chiesa diffuse il Vangelo in tutta Europa."
"Vào thời Trung Cổ, Giáo hội đã truyền bá Phúc Âm trên khắp châu Âu."
-
"Il poeta diffuse le sue idee rivoluzionarie attraverso le sue poesie."
"Nhà thơ đã truyền bá những ý tưởng cách mạng của mình thông qua những bài thơ của ông."
-
"La notizia del terremoto si diffuse rapidamente in tutta la regione."
"Tin tức về trận động đất đã lan truyền nhanh chóng khắp khu vực."
-
"Quando ero giovane, la radio diffondeva musica tutto il giorno; ieri, invece, hanno diffuso la notizia della vittoria della squadra."
"Khi tôi còn trẻ, đài phát thanh phát nhạc cả ngày; hôm qua, thay vào đó, họ đã loan tin về chiến thắng của đội."
-
"Mentre il professore diffondeva le sue idee rivoluzionarie, gli studenti hanno diffuso volantini per la protesta."
"Trong khi giáo sư đang truyền bá những ý tưởng cách mạng của mình, các sinh viên đã phát tờ rơi cho cuộc biểu tình."
-
"Prima che internet diffondesse la conoscenza così rapidamente, si diffondeva la cultura attraverso i libri."
"Trước khi internet truyền bá kiến thức nhanh chóng như vậy, văn hóa được truyền bá qua sách."
-
"Il governo sta cercando di diffondere informazioni accurate sulla pandemia."
"Chính phủ đang cố gắng truyền bá thông tin chính xác về đại dịch."
-
"Non dobbiamo diffondere voci infondate, ma solo fatti verificati."
"Chúng ta không nên lan truyền những tin đồn vô căn cứ, mà chỉ những sự thật đã được kiểm chứng."
-
"La radio ha diffuso la notizia dell'attentato terroristico in tutto il paese."
"Đài phát thanh đã loan tin về vụ tấn công khủng bố trên cả nước."
-
"È necessario che il governo diffonda informazioni accurate sulla pandemia."
"Chính phủ cần thiết phải phổ biến thông tin chính xác về đại dịch."
-
"Dubito che l'azienda diffonda i dati personali dei clienti a terzi."
"Tôi nghi ngờ rằng công ty sẽ phổ biến dữ liệu cá nhân của khách hàng cho bên thứ ba."
-
"Vorrei che tu diffondessi questo messaggio a tutti i tuoi contatti."
"Tôi muốn bạn phổ biến thông điệp này đến tất cả các liên hệ của bạn."