(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emanato
B2
aggettivo (participio passato) B2 Chung

emanato

/emaˈnato/
được ban hành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emanato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prodotto o diffuso ufficialmente, specialmente riferito a leggi, decreti o altri documenti ufficiali.

Ý nghĩa của "emanato" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'issue': chính thức tạo ra hoặc phân phối cái gì đó; xuất phát từ; cung cấp hoặc ban hành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emanato"

  • "Il decreto è stato emanato dal governo."

    "Nghị định đã được chính phủ ban hành."

  • "La legge è stata emanata per proteggere l'ambiente."

    "Luật đã được ban hành để bảo vệ môi trường."

Cách dùng "emanato" & Ghi chú

Cách dùng "emanato" đúng ngữ cảnh

Từ 'emanato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'emanare', mang nghĩa 'được ban hành, phát hành' (một cách chính thức). Cần chú ý đến sự khác biệt với các từ khác chỉ việc ban hành nhưng không mang tính chính thức.

Ngữ pháp & Chia từ "emanato" (Grammatica)