promulgato
Định nghĩa & Giải nghĩa "promulgato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Reso pubblico e ufficialmente valido attraverso un atto formale, specialmente una legge o un decreto.
Ý nghĩa của "promulgato" trong tiếng Việt
Đã bắt đầu hoặc thiết lập một cái gì đó, chẳng hạn như một quy tắc, luật hoặc hệ thống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "promulgato"
-
"La legge è stata promulgata dal Presidente della Repubblica."
"Luật đã được Tổng thống nước Cộng hòa ban hành."
-
"Il decreto è stato promulgato per affrontare l'emergenza sanitaria."
"Nghị định đã được ban hành để đối phó với tình trạng khẩn cấp về sức khỏe."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "promulgato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "promulgato" & Ghi chú
Cách dùng "promulgato" đúng ngữ cảnh
Từ "promulgato" trong tiếng Ý (promulgato) được dùng để chỉ hành động ban hành, công bố một luật, quy định hoặc văn bản chính thức nào đó. Lưu ý rằng đây là dạng quá khứ phân từ của động từ "promulgare" (ban hành, công bố). Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.