(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emporio
B2
sostantivo B2 Kinh tế, Lịch sử

emporio

/emˈpɔːrjo/
trạm buôn bán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emporio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Luogo dove si commerciano merci di vario genere, specialmente in paesi lontani o esotici.

Ý nghĩa của "emporio" trong tiếng Việt

Một địa điểm hoặc cơ sở nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi, thường ở một khu vực vùng sâu vùng xa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emporio"

  • "L'emporio era il cuore pulsante del commercio nella regione."

    "Trạm buôn bán là trái tim đang đập của thương mại trong khu vực."

  • "Gli esploratori portarono merci preziose all'emporio locale."

    "Những nhà thám hiểm mang hàng hóa quý giá đến trạm buôn bán địa phương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emporio"

Đồng nghĩa

magazzino (kho hàng, nhà kho) bazar (chợ, khu mua sắm)

Cách dùng "emporio" & Ghi chú

Cách dùng "emporio" đúng ngữ cảnh

Emporio thường được dùng để chỉ các trạm buôn bán lớn, có nhiều mặt hàng đa dạng và thường nằm ở các khu vực hẻo lánh hoặc các quốc gia xa xôi. Khác với 'mercato' (chợ) thông thường, emporio mang tính quốc tế và quy mô lớn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "emporio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'emporio
L'emporio all'angolo vende prodotti biologici.
(Cửa hàng bách hóa ở góc đường bán các sản phẩm hữu cơ.)
Với mạo từ xác định gli empori
Gli empori della città sono pieni di turisti.
(Các cửa hàng bách hóa trong thành phố chật kín khách du lịch.)
Với mạo từ không xác định un emporio
Ho aperto un emporio specializzato in prodotti locali.
(Họ đã mở một cửa hàng bách hóa chuyên về các sản phẩm địa phương.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'emporio di Alessandro offriva spezie rare e tessuti pregiati."

    "Cửa hàng bách hóa của Alessandro cung cấp các loại gia vị quý hiếm và vải vóc cao cấp."

  • "Lo storico emporio era un punto di riferimento per i viaggiatori che solcavano le vie della seta."

    "Cửa hàng bách hóa lịch sử là một điểm tham chiếu cho những du khách đi trên con đường tơ lụa."

  • "Gli empori moderni hanno ampliato la loro offerta includendo prodotti tecnologici."

    "Các cửa hàng bách hóa hiện đại đã mở rộng dịch vụ của họ bao gồm các sản phẩm công nghệ."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un emporio pieno di spezie esotiche durante il mio viaggio in India."

    "Tôi đã thấy một cửa hàng bách hóa đầy ắp gia vị kỳ lạ trong chuyến đi Ấn Độ của mình."

  • "Non lontano da qui c'è uno storico emporio che vende tessuti pregiati."

    "Không xa đây có một cửa hàng bách hóa lịch sử bán các loại vải quý."

  • "Stiamo aprendo un emporio online per raggiungere clienti in tutto il mondo."

    "Chúng tôi đang mở một cửa hàng bách hóa trực tuyến để tiếp cận khách hàng trên toàn thế giới."