(Vị trí top_banner)
Hình minh họa magazzino
A2
sostantivo A2 Thương mại, Bán lẻ, Kho bãi

magazzino

/maɡatˈtsiːno/
phòng kho
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "magazzino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Locale destinato a deposito di merci, materiali, provviste.

Ý nghĩa của "magazzino" trong tiếng Việt

Một phòng hoặc khu vực nơi hàng hóa được lưu trữ, thường là trong một cửa hàng hoặc nhà máy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "magazzino"

  • "Il magazzino è pieno di scatoloni."

    "Nhà kho đầy những thùng carton."

  • "I prodotti finiti sono stoccati nel magazzino in attesa della spedizione."

    "Các sản phẩm hoàn thiện được lưu trữ trong kho chờ xuất xưởng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "magazzino"

Đồng nghĩa

Cách dùng "magazzino" & Ghi chú

Cách dùng "magazzino" đúng ngữ cảnh

Từ 'magazzino' thường được dùng để chỉ một không gian lớn dùng để chứa hàng hóa. Cần phân biệt với 'ripostiglio' (buồng chứa đồ nhỏ, tủ đựng đồ) hoặc 'cantina' (hầm chứa đồ, thường là ở dưới nhà).

Ngữ pháp & Chia từ "magazzino" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il magazzino
Il magazzino è pieno di merci.
(Cái kho chứa đầy hàng hóa.)
Với mạo từ xác định i magazzini
I magazzini sono stati chiusi per inventario.
(Các kho đã bị đóng cửa để kiểm kê.)
Với mạo từ không xác định un magazzino
Ho bisogno di un magazzino per depositare le mie cose.
(Tôi cần một cái kho để cất đồ đạc của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I magazzini di alimentari sono pieni di prodotti freschi."

    "Các kho hàng thực phẩm chứa đầy sản phẩm tươi sống."

  • "Abbiamo visitato i magazzini generali del porto di Genova."

    "Chúng tôi đã tham quan các kho hàng tổng hợp của cảng Genoa."

  • "I nuovi magazzini sono più grandi e più efficienti."

    "Các kho hàng mới lớn hơn và hiệu quả hơn."