enoteca
Định nghĩa & Giải nghĩa "enoteca"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Locale pubblico dove si vendono e si degustano vini.
Ý nghĩa của "enoteca" trong tiếng Việt
Một quán bar hoặc cơ sở chuyên phục vụ rượu vang.
Câu ví dụ tiếng Ý với "enoteca"
-
"Stasera andiamo in enoteca a provare un nuovo vino."
"Tối nay chúng ta đi đến quán rượu vang để thử một loại rượu mới."
-
"L'enoteca offre una vasta selezione di vini regionali."
"Quán rượu vang cung cấp một tuyển chọn lớn các loại rượu vang địa phương."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enoteca"
Đồng nghĩa
Cách dùng "enoteca" & Ghi chú
Cách dùng "enoteca" đúng ngữ cảnh
Enoteca thường là một địa điểm chuyên biệt hơn so với 'bar'. Enoteca tập trung vào việc bán và nếm thử các loại rượu vang, thường có kiến thức chuyên sâu về rượu và các loại thực phẩm đi kèm. Trong khi đó, 'bar' phục vụ nhiều loại đồ uống khác nhau, bao gồm cả rượu vang, và có thể có không khí chung hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "enoteca" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'enoteca |
l'enoteca è il mio posto preferito.
(Quán rượu là nơi yêu thích của tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | le enoteche |
Le enoteche in Italia sono famose per la qualità dei vini.
(Các quán rượu ở Ý nổi tiếng về chất lượng rượu vang.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'enoteca |
Ho aperto un'enoteca vicino casa mia.
(Tôi đã mở một quán rượu gần nhà tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Oggi ho scoperto un'enoteca fantastica vicino al Colosseo."
"Hôm nay tôi đã khám phá ra một quán rượu vang tuyệt vời gần Colosseum."
-
"Non lontano da qui c'è un'enoteca che offre degustazioni di vini regionali."
"Không xa đây có một quán rượu vang cung cấp các buổi nếm thử rượu vang địa phương."
-
"Abbiamo visitato un'enoteca storica nel centro di Firenze."
"Chúng tôi đã ghé thăm một quán rượu vang lịch sử ở trung tâm Florence."