(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pubblico
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Chính trị, Truyền thông

pubblico

/ˈpubːliko/
công chúng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pubblico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme indeterminato di persone, considerate dal punto di vista degli interessi comuni o per la loro partecipazione a determinati eventi o manifestazioni.

Ý nghĩa của "pubblico" trong tiếng Việt

Quần chúng nhân dân nói chung; cộng đồng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pubblico"

  • "Il pubblico ha apprezzato molto lo spettacolo."

    "Công chúng đã đánh giá rất cao buổi biểu diễn."

  • "La salute pubblica è una priorità del governo."

    "Sức khỏe cộng đồng là một ưu tiên của chính phủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pubblico"

Đồng nghĩa

gente (quần chúng) popolazione (dân chúng)

Trái nghĩa

Cách dùng "pubblico" & Ghi chú

Cách dùng "pubblico" đúng ngữ cảnh

Từ 'pubblico' trong tiếng Ý tương đương với 'công chúng' trong tiếng Việt, dùng để chỉ quần chúng nhân dân nói chung hoặc cộng đồng. Cần phân biệt sắc thái khi sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như 'opere pubbliche' (công trình công cộng).

Ngữ pháp & Chia từ "pubblico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il pubblico
Il pubblico ha applaudito calorosamente alla fine dello spettacolo.
(Khán giả đã vỗ tay nồng nhiệt khi kết thúc buổi biểu diễn.)
Với mạo từ xác định i pubblici
I pubblici dei due eventi erano molto diversi tra loro.
(Khán giả của hai sự kiện rất khác nhau.)
Với mạo từ không xác định un pubblico
Un pubblico numeroso si è radunato per ascoltare il discorso.
(Một đám đông khán giả đã tập trung để nghe bài phát biểu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il pubblico ha applaudito calorosamente alla fine dello spettacolo."

    "Khán giả đã vỗ tay nhiệt liệt khi kết thúc buổi biểu diễn."

  • "La decisione è stata presa in pubblico, per garantire la trasparenza."

    "Quyết định đã được đưa ra công khai, để đảm bảo tính minh bạch."

  • "Un vasto pubblico ha partecipato alla manifestazione contro la guerra."

    "Một lượng lớn công chúng đã tham gia cuộc biểu tình chống chiến tranh."