entusiasmare
Định nghĩa & Giải nghĩa "entusiasmare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Suscitare entusiasmo, rendere qualcuno entusiasta.
Ý nghĩa của "entusiasmare" trong tiếng Việt
Gây ra (cho ai đó) cảm giác rất vui vẻ và nhiệt tình; kích thích, khơi gợi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "entusiasmare"
-
"Il suo discorso ha entusiasmato la folla."
"Bài phát biểu của anh ấy đã làm cho đám đông hào hứng."
-
"L'idea di un viaggio in Italia mi entusiasma molto."
"Ý tưởng về một chuyến đi đến Ý làm tôi rất hào hứng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "entusiasmare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "entusiasmare" & Ghi chú
Cách dùng "entusiasmare" đúng ngữ cảnh
Từ 'entusiasmare' có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy hào hứng, nhiệt tình. Nó tương tự như các động từ 'appassionare' (khơi dậy đam mê) và 'eccitare' (kích thích). Tuy nhiên, 'entusiasmare' thường mang ý nghĩa tích cực và liên quan đến sự hứng thú, niềm vui sâu sắc hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "entusiasmare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "entusiasmare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | entusiasmo |
Io mi entusiasmo facilmente per le nuove idee.
(Tôi dễ dàng hào hứng với những ý tưởng mới.)
|
| tu (bạn) | entusiasmi |
Ti entusiasmi sempre per le cose belle.
(Bạn luôn hào hứng với những điều tốt đẹp.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | entusiasma |
Lei si entusiasma per ogni piccolo successo.
(Cô ấy hào hứng với mọi thành công nhỏ.)
|
| noi (chúng tôi) | entusiasmiamo |
Noi ci entusiasmiamo quando viaggiamo.
(Chúng tôi hào hứng khi đi du lịch.)
|
| voi (các bạn) | entusiasmate |
Vi entusiasmate per un nonnulla!
(Các bạn hào hứng vì những điều nhỏ nhặt!)
|
| loro (họ) | entusiasmano |
Loro si entusiasmano per i concerti.
(Họ hào hứng với các buổi hòa nhạc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il successo del progetto ci entusiasmerà molto."
"Sự thành công của dự án sẽ làm chúng tôi rất phấn khích."
-
"Sono sicuro che la notizia la entusiasmerà."
"Tôi chắc chắn rằng tin tức sẽ làm cô ấy phấn khích."
-
"Questo nuovo lavoro lo entusiasmerà più del precedente."
"Công việc mới này sẽ làm anh ấy phấn khích hơn công việc trước."
-
"La performance della squadra entusiasmò il pubblico presente allo stadio."
"Màn trình diễn của đội đã làm nức lòng khán giả có mặt tại sân vận động."
-
"Il suo discorso appassionato entusiasmò i giovani volontari."
"Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của anh ấy đã làm nức lòng những tình nguyện viên trẻ tuổi."
-
"Quella notizia inaspettata non mi entusiasmò affatto."
"Tin tức bất ngờ đó hoàn toàn không làm tôi hào hứng."
-
"Credevo che la notizia lo entusiasmasse, ma non è stato così."
"Tôi đã nghĩ rằng tin tức sẽ làm anh ấy phấn khích, nhưng không phải vậy."
-
"Speravo che il film entusiasmasse tutti quanti, ma alcuni si sono annoiati."
"Tôi hy vọng bộ phim sẽ làm tất cả mọi người phấn khích, nhưng một số người đã cảm thấy chán."
-
"Era necessario che il discorso entusiasmasse il pubblico per ottenere il finanziamento."
"Cần thiết là bài phát biểu phải làm khán giả phấn khích để có được nguồn tài trợ."