scoraggiare
Định nghĩa & Giải nghĩa "scoraggiare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Indurre qualcuno a perdere il coraggio, l'entusiasmo o la fiducia in qualcosa.
Ý nghĩa của "scoraggiare" trong tiếng Việt
Gây ra sự mất tự tin hoặc hy vọng; làm nản lòng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scoraggiare"
-
"La pioggia incessante scoraggiava i turisti dall'esplorare la città."
"Cơn mưa không ngớt làm nản lòng du khách khám phá thành phố."
-
"Non lasciarti scoraggiare dalle difficoltà, continua a provare!"
"Đừng để những khó khăn làm bạn nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scoraggiare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scoraggiare" & Ghi chú
Cách dùng "scoraggiare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'scoraggiare' có nghĩa là làm ai đó mất tự tin hoặc hy vọng. Nó tương đương với 'làm nản lòng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'demotivare' (làm mất động lực) mặc dù hai từ này đôi khi có thể sử dụng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh.