(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scoraggiare
B2
verbo transitivo B2 Tâm lý học, Xã hội học

scoraggiare

/skoradˈdʒare/
gây nản lòng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scoraggiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indurre qualcuno a perdere il coraggio, l'entusiasmo o la fiducia in qualcosa.

Ý nghĩa của "scoraggiare" trong tiếng Việt

Gây ra sự mất tự tin hoặc hy vọng; làm nản lòng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scoraggiare"

  • "La pioggia incessante scoraggiava i turisti dall'esplorare la città."

    "Cơn mưa không ngớt làm nản lòng du khách khám phá thành phố."

  • "Non lasciarti scoraggiare dalle difficoltà, continua a provare!"

    "Đừng để những khó khăn làm bạn nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scoraggiare"

Đồng nghĩa

avvilire (làm chán nản) deprimere (làm suy sụp)

Trái nghĩa

Cách dùng "scoraggiare" & Ghi chú

Cách dùng "scoraggiare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'scoraggiare' có nghĩa là làm ai đó mất tự tin hoặc hy vọng. Nó tương đương với 'làm nản lòng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'demotivare' (làm mất động lực) mặc dù hai từ này đôi khi có thể sử dụng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "scoraggiare" (Grammatica)