(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equidistante
B1
aggettivo B1 Toán học, Hình học, Địa lý, Vật lý

equidistante

/ekwidistaŋte/
cách đều
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "equidistante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova alla stessa distanza da due o più punti o elementi.

Ý nghĩa của "equidistante" trong tiếng Việt

Cách đều, có cùng khoảng cách từ hai hoặc nhiều điểm, vị trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "equidistante"

  • "Il punto P è equidistante dai punti A e B."

    "Điểm P cách đều điểm A và B."

  • "Le case sono equidistanti dalla piazza principale."

    "Những ngôi nhà cách đều quảng trường chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "equidistante"

Đồng nghĩa

alla stessa distanza (ở cùng một khoảng cách)

Trái nghĩa

non equidistante (không cách đều)

Cách dùng "equidistante" & Ghi chú

Cách dùng "equidistante" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'equidistante' dùng để chỉ sự cách đều, có khoảng cách bằng nhau từ hai hoặc nhiều điểm. Cần phân biệt với các từ chỉ khoảng cách nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "equidistante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Le due città sono equidistanti dal capoluogo di regione."

    "Hai thành phố này cách đều thủ phủ của vùng."

  • "I tre punti sulla mappa sono equidistanti l'uno dall'altro."

    "Ba điểm trên bản đồ cách đều nhau."

  • "La sua posizione era equidistante dalle due fazioni in lotta."

    "Vị trí của anh ấy cách đều hai phe phái đang chiến đấu."

Vị trí của Tính từ
  • "Le case equidistanti dal centro sono più costose."

    "Những ngôi nhà cách đều trung tâm thì đắt hơn."

  • "Abbiamo piantato degli alberi equidistanti lungo il viale."

    "Chúng tôi đã trồng những cái cây cách đều nhau dọc theo đại lộ."

  • "I punti equidistanti da A e B formano una retta."

    "Các điểm cách đều A và B tạo thành một đường thẳng."