(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esaltazione
C2
sostantivo C2 Xã hội học, Tôn giáo, Chính trị

esaltazione

/ezaltaˈtsjone/
sự tôn vinh
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esaltazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Eccessiva celebrazione o glorificazione di qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "esaltazione" trong tiếng Việt

Hành động mô tả hoặc thể hiện điều gì đó là đáng ngưỡng mộ, đặc biệt là một cách không chính đáng hoặc quá mức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esaltazione"

  • "L'esaltazione del leader era evidente durante la parata."

    "Sự tôn vinh nhà lãnh đạo rất rõ ràng trong suốt cuộc diễu hành."

  • "L'esaltazione delle virtù nazionali è un tema ricorrente nei suoi discorsi."

    "Sự tôn vinh những đức tính dân tộc là một chủ đề lặp đi lặp lại trong các bài phát biểu của ông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esaltazione"

Đồng nghĩa

glorificazione (sự tôn vinh, làm rạng danh) celebrazione (sự ăn mừng, sự ca ngợi)

Trái nghĩa

denigrazione (sự phỉ báng, sự bôi nhọ)

Cách dùng "esaltazione" & Ghi chú

Cách dùng "esaltazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'esaltazione' thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự tôn vinh, ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu nhầm sang nghĩa tiêu cực (tôn vinh một cách quá mức hoặc không chính đáng). Cần phân biệt với 'elogio' (lời khen ngợi) và 'glorificazione' (sự tôn vinh, làm rạng danh).

Ngữ pháp & Chia từ "esaltazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'esaltazione
L'esaltazione per la vittoria era palpabile.
(Sự phấn khích vì chiến thắng có thể cảm nhận được.)
Với mạo từ xác định le esaltazioni
Le esaltazioni mistiche di Santa Teresa d'Avila sono famose.
(Những sự thăng hoa huyền bí của Thánh Teresa thành Avila rất nổi tiếng.)
Với mạo từ không xác định un'esaltazione
Sentì un'esaltazione improvvisa al pensiero del viaggio.
(Anh ấy cảm thấy một sự phấn khích đột ngột khi nghĩ về chuyến đi.)