esaltazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "esaltazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Eccessiva celebrazione o glorificazione di qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "esaltazione" trong tiếng Việt
Hành động mô tả hoặc thể hiện điều gì đó là đáng ngưỡng mộ, đặc biệt là một cách không chính đáng hoặc quá mức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esaltazione"
-
"L'esaltazione del leader era evidente durante la parata."
"Sự tôn vinh nhà lãnh đạo rất rõ ràng trong suốt cuộc diễu hành."
-
"L'esaltazione delle virtù nazionali è un tema ricorrente nei suoi discorsi."
"Sự tôn vinh những đức tính dân tộc là một chủ đề lặp đi lặp lại trong các bài phát biểu của ông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esaltazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esaltazione" & Ghi chú
Cách dùng "esaltazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'esaltazione' thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự tôn vinh, ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu nhầm sang nghĩa tiêu cực (tôn vinh một cách quá mức hoặc không chính đáng). Cần phân biệt với 'elogio' (lời khen ngợi) và 'glorificazione' (sự tôn vinh, làm rạng danh).
Ngữ pháp & Chia từ "esaltazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'esaltazione |
L'esaltazione per la vittoria era palpabile.
(Sự phấn khích vì chiến thắng có thể cảm nhận được.)
|
| Với mạo từ xác định | le esaltazioni |
Le esaltazioni mistiche di Santa Teresa d'Avila sono famose.
(Những sự thăng hoa huyền bí của Thánh Teresa thành Avila rất nổi tiếng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'esaltazione |
Sentì un'esaltazione improvvisa al pensiero del viaggio.
(Anh ấy cảm thấy một sự phấn khích đột ngột khi nghĩ về chuyến đi.)
|