celebrazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "celebrazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atto o cerimonia con cui si celebra un evento o una persona.
Ý nghĩa của "celebrazione" trong tiếng Việt
Hành động ăn mừng một điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "celebrazione"
-
"La celebrazione del centenario dell'azienda è stata un grande evento."
"Lễ kỷ niệm một trăm năm thành lập công ty là một sự kiện lớn."
-
"Parteciperemo alla celebrazione della Giornata dell'Unità Nazionale."
"Chúng tôi sẽ tham gia lễ kỷ niệm Ngày Thống nhất Quốc gia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "celebrazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "celebrazione" & Ghi chú
Cách dùng "celebrazione" đúng ngữ cảnh
Celebrazione thường được dùng để chỉ các sự kiện trang trọng hoặc có ý nghĩa lớn. Nên phân biệt với 'festa' (bữa tiệc), mang tính chất vui vẻ, ít trang trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "celebrazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la celebrazione |
La celebrazione del matrimonio è stata bellissima.
(Lễ kỷ niệm đám cưới rất đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | le celebrazioni |
Le celebrazioni natalizie iniziano a dicembre.
(Các lễ kỷ niệm Giáng sinh bắt đầu vào tháng 12.)
|
| Với mạo từ không xác định | una celebrazione |
Oggi c'è una celebrazione in città.
(Hôm nay có một lễ kỷ niệm trong thành phố.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Oggi c'è una celebrazione importante in città."
"Hôm nay có một buổi lễ quan trọng trong thành phố."
-
"È stata una celebrazione indimenticabile per tutti i presenti."
"Đó là một buổi lễ không thể quên đối với tất cả những người có mặt."
-
"Vorrei organizzare una celebrazione per il suo compleanno."
"Tôi muốn tổ chức một buổi lễ kỷ niệm sinh nhật của anh ấy/cô ấy."