(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esame di coscienza
C1
sostantivo C1 Tâm lý học, Triết học, Phát triển cá nhân

esame di coscienza

/eˈzaːme di ˈkɔʃʃɛnt͡sa/
tự vấn lương tâm
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esame di coscienza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attento esame del proprio comportamento, dei propri sentimenti e delle proprie motivazioni, spec. in rapporto a principi morali o religiosi.

Ý nghĩa của "esame di coscienza" trong tiếng Việt

Sự tự vấn lương tâm, sự xem xét kỹ lưỡng cảm xúc, lương tâm, động cơ của bản thân, đặc biệt liên quan đến một vấn đề đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esame di coscienza"

  • "Prima di prendere una decisione importante, ho fatto un profondo esame di coscienza."

    "Trước khi đưa ra một quyết định quan trọng, tôi đã tự vấn lương tâm một cách sâu sắc."

  • "Dopo aver commesso quell'errore, ho sentito il bisogno di fare un esame di coscienza."

    "Sau khi mắc phải lỗi đó, tôi cảm thấy cần phải tự vấn lương tâm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esame di coscienza"

Đồng nghĩa

Cách dùng "esame di coscienza" & Ghi chú

Cách dùng "esame di coscienza" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này chỉ sự xem xét kỹ lưỡng các hành động và suy nghĩ của bản thân để đánh giá chúng dựa trên các nguyên tắc đạo đức. Nó thường liên quan đến việc tự kiểm điểm sau một hành động sai trái hoặc trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "esame di coscienza" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'esame di coscienza
Il sacerdote mi ha consigliato di fare l'esame di coscienza ogni sera.
(Linh mục khuyên tôi nên tự vấn lương tâm mỗi tối.)
Với mạo từ xác định gli esami di coscienza
Gli esami di coscienza sono importanti per la crescita spirituale.
(Việc tự vấn lương tâm rất quan trọng cho sự phát triển tâm linh.)
Với mạo từ không xác định un esame di coscienza
Fare un esame di coscienza è un modo per migliorare se stessi.
(Tự vấn lương tâm là một cách để cải thiện bản thân.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho fatto un esame di coscienza profondo prima di prendere questa decisione."

    "Tôi đã tự kiểm điểm lương tâm sâu sắc trước khi đưa ra quyết định này."

  • "A volte, affrontare un esame di coscienza è doloroso ma necessario."

    "Đôi khi, đối diện với một cuộc kiểm điểm lương tâm là đau đớn nhưng cần thiết."

  • "Prima di giudicare gli altri, dovremmo fare un esame di coscienza."

    "Trước khi phán xét người khác, chúng ta nên tự kiểm điểm lương tâm."