(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autoanalisi
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Phát triển bản thân

autoanalisi

/ˌaʊto.aˈna.li.zi/
tự phân tích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autoanalisi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esame introspettivo e critico dei propri pensieri, sentimenti e motivazioni.

Ý nghĩa của "autoanalisi" trong tiếng Việt

Sự tự phân tích; việc tự xem xét, đánh giá suy nghĩ, cảm xúc và động cơ của bản thân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "autoanalisi"

  • "L'autoanalisi può essere un processo doloroso, ma alla fine liberatorio."

    "Tự phân tích có thể là một quá trình đau đớn, nhưng cuối cùng lại giải tỏa."

  • "Ha iniziato un percorso di autoanalisi per comprendere meglio le sue reazioni."

    "Anh ấy đã bắt đầu một quá trình tự phân tích để hiểu rõ hơn về những phản ứng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autoanalisi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "autoanalisi" & Ghi chú

Cách dùng "autoanalisi" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'tự phân tích' trong tiếng Việt, 'autoanalisi' chỉ quá trình tự xem xét và đánh giá bản thân. Tuy nhiên, trong tiếng Ý, từ này thường mang sắc thái chuyên môn hơn, liên quan đến tâm lý học và trị liệu tâm lý.

Ngữ pháp & Chia từ "autoanalisi" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'autoanalisi
L'autoanalisi del sangue è importante per monitorare la glicemia.
(Việc tự xét nghiệm máu rất quan trọng để theo dõi lượng đường trong máu.)
Với mạo từ xác định le autoanalisi
Le autoanalisi sono utili per la prevenzione.
(Các xét nghiệm tự làm rất hữu ích cho việc phòng ngừa.)
Với mạo từ không xác định un'autoanalisi
Un'autoanalisi può rivelare problemi di salute.
(Một xét nghiệm tự làm có thể tiết lộ các vấn đề sức khỏe.)