(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dare una scorsa
B1
verbo frasale B1 Tổng quát

dare una scorsa

[ˈdaːre una ˈskorsa]
xem nhanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dare una scorsa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esaminare o rivedere rapidamente qualcosa.

Ý nghĩa của "dare una scorsa" trong tiếng Việt

Xem xét hoặc diễn tập nhanh chóng điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dare una scorsa"

  • "Ho dato una scorsa al giornale questa mattina."

    "Tôi đã lướt qua tờ báo sáng nay."

  • "Prima della riunione, dai una scorsa a questi documenti."

    "Trước cuộc họp, hãy xem nhanh qua những tài liệu này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dare una scorsa"

Đồng nghĩa

scorrere (lướt qua) esaminare velocemente (xem xét nhanh)

Trái nghĩa

Cách dùng "dare una scorsa" & Ghi chú

Cách dùng "dare una scorsa" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'dare una scorsa' được dùng để chỉ hành động đọc, xem hoặc kiểm tra một cách nhanh chóng, không đi sâu vào chi tiết. Tương tự như 'lướt qua' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "dare una scorsa" (Grammatica)