(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esplicitare
C2
verbo transitivo C2 Ngôn ngữ học, Học thuật

esplicitare

/espliʧiˈtare/
explicating
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esplicitare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere esplicito, chiarire, spiegare in dettaglio.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esplicitare"

  • "L'autore esplicita la sua posizione politica nel saggio."

    "Tác giả giải thích rõ quan điểm chính trị của mình trong bài luận."

  • "È necessario esplicitare le regole del gioco prima di iniziare a giocare."

    "Cần phải làm rõ luật chơi trước khi bắt đầu chơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esplicitare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

implicare (ngụ ý) sottintendere (ám chỉ)

Cách dùng "esplicitare" & Ghi chú

Cách dùng "esplicitare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'esplicitare' mang nghĩa làm rõ, giải thích chi tiết một điều gì đó. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khi cần trình bày một vấn đề một cách cặn kẽ.

Ngữ pháp & Chia từ "esplicitare" (Grammatica)