spiegare
Định nghĩa & Giải nghĩa "spiegare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere chiaro, comprensibile; esporre in modo dettagliato.
Ý nghĩa của "spiegare" trong tiếng Việt
Làm cho (điều gì đó) trở nên rõ ràng, dễ hiểu hoặc dễ thấy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spiegare"
-
"Mi puoi spiegare cosa è successo?"
"Bạn có thể giải thích cho tôi chuyện gì đã xảy ra không?"
-
"Il professore ha spiegato la lezione molto bene."
"Giáo sư đã giải thích bài học rất tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spiegare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spiegare" & Ghi chú
Cách dùng "spiegare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'spiegare' dùng để diễn tả hành động làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu. Tương tự như 'giải thích' trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, ví dụ như giải thích một khái niệm, một sự kiện, hoặc lý do cho một hành động.
Ngữ pháp & Chia từ "spiegare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "spiegare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | spiego |
Io spiego la grammatica italiana.
(Tôi giải thích ngữ pháp tiếng Ý.)
|
| tu (bạn) | spieghi |
Tu spieghi bene i tuoi progetti.
(Bạn giải thích các dự án của bạn rất tốt.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | spiega |
Lei spiega il problema con chiarezza.
(Cô ấy giải thích vấn đề một cách rõ ràng.)
|
| noi (chúng tôi) | spieghiamo |
Noi spieghiamo le regole del gioco.
(Chúng tôi giải thích các quy tắc của trò chơi.)
|
| voi (các bạn) | spiegate |
Voi spiegate le vostre ragioni?
(Các bạn giải thích lý do của các bạn à?)
|
| loro (họ) | spiegano |
Loro spiegano la situazione attuale.
(Họ giải thích tình hình hiện tại.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi più tempo, potrei spiegare meglio questo concetto."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi có thể giải thích khái niệm này tốt hơn."
-
"Se il professore spiegasse la lezione più lentamente, tutti capirebbero."
"Nếu giáo sư giải thích bài học chậm hơn, mọi người sẽ hiểu."
-
"Se tu mi spiegassi il problema, potrei aiutarti a risolverlo."
"Nếu bạn giải thích vấn đề cho tôi, tôi có thể giúp bạn giải quyết nó."
-
"Domani ti spiegherò come risolvere questo problema."
"Ngày mai tôi sẽ giải thích cho bạn cách giải quyết vấn đề này."
-
"La professoressa spiegherà la lezione con molti esempi."
"Cô giáo sẽ giải thích bài học với nhiều ví dụ."
-
"Non ti preoccupare, ti spiegheremo tutto quando arriverai."
"Đừng lo lắng, chúng tôi sẽ giải thích mọi thứ cho bạn khi bạn đến."
-
"Ieri, mentre spiegavo la lezione, il telefono ha squillato."
"Hôm qua, trong khi tôi đang giải thích bài học, điện thoại reo."
-
"Ho spiegato ai miei studenti la differenza tra 'Passato Prossimo' e 'Imperfetto' più volte, ma alcuni ancora fanno confusione."
"Tôi đã giải thích cho học sinh của mình sự khác biệt giữa 'Passato Prossimo' và 'Imperfetto' nhiều lần, nhưng một số em vẫn còn nhầm lẫn."
-
"Quando ero bambino, mio padre mi spiegava sempre le stelle."
"Khi tôi còn nhỏ, bố tôi luôn giải thích cho tôi về các ngôi sao."