espositore
Định nghĩa & Giải nghĩa "espositore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona o ente che partecipa a un'esposizione per mostrare i propri prodotti o servizi.
Ý nghĩa của "espositore" trong tiếng Việt
Một người, công ty, hoặc tổ chức tham gia vào một cuộc triển lãm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "espositore"
-
"L'espositore ha presentato i suoi nuovi prodotti alla fiera."
"Nhà triển lãm đã giới thiệu các sản phẩm mới của mình tại hội chợ."
-
"Ogni espositore aveva il proprio stand personalizzato."
"Mỗi nhà triển lãm đều có gian hàng riêng được thiết kế riêng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "espositore"
Đồng nghĩa
Cách dùng "espositore" & Ghi chú
Cách dùng "espositore" đúng ngữ cảnh
Từ 'espositore' thường được dùng để chỉ người hoặc công ty trưng bày sản phẩm tại triển lãm. Chú ý sự khác biệt với 'mostra' (cuộc triển lãm) và 'visitatore' (khách tham quan).
Ngữ pháp & Chia từ "espositore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'espositore |
L'espositore era pieno di volantini colorati.
(Cái kệ trưng bày đầy những tờ rơi đầy màu sắc.)
|
| Với mạo từ xác định | gli espositori |
Gli espositori del museo sono ben illuminati.
(Các tủ trưng bày của bảo tàng được chiếu sáng tốt.)
|
| Với mạo từ không xác định | un espositore |
Ho comprato un espositore per i miei gioielli.
(Tôi đã mua một cái kệ trưng bày cho đồ trang sức của mình.)
|