(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estenuante
B2
aggettivo B2 Chung

estenuante

/esteˈnuante/
gây mệt mỏi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estenuante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che provoca forte stanchezza fisica o psichica.

Ý nghĩa của "estenuante" trong tiếng Việt

Gây ra cảm giác chán nản hoặc khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estenuante"

  • "È stata una giornata estenuante."

    "Đó là một ngày mệt mỏi đến kiệt sức."

  • "Il lavoro è estenuante, ma mi piace."

    "Công việc thì mệt mỏi đến kiệt sức, nhưng tôi thích nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estenuante"

Đồng nghĩa

affaticante (gây mệt nhọc) snervante (làm mất hết sinh khí)

Trái nghĩa

riposante (gây thư giãn) energizzante (tăng cường sinh lực)

Cách dùng "estenuante" & Ghi chú

Cách dùng "estenuante" đúng ngữ cảnh

Từ 'estenuante' mang nghĩa gây ra sự mệt mỏi đến mức kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với các từ chỉ sự mệt mỏi thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "estenuante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La corsa è stata estenuante."

    "Cuộc đua thật sự rất mệt mỏi."

  • "Le lunghe giornate di lavoro sono estenuanti."

    "Những ngày làm việc dài thật là kiệt sức."

  • "Il caldo estivo è estenuante, soprattutto per gli anziani."

    "Cái nóng mùa hè thật là mệt mỏi, đặc biệt là đối với người già."