estenuante
Định nghĩa & Giải nghĩa "estenuante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che provoca forte stanchezza fisica o psichica.
Ý nghĩa của "estenuante" trong tiếng Việt
Gây ra cảm giác chán nản hoặc khó chịu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "estenuante"
-
"È stata una giornata estenuante."
"Đó là một ngày mệt mỏi đến kiệt sức."
-
"Il lavoro è estenuante, ma mi piace."
"Công việc thì mệt mỏi đến kiệt sức, nhưng tôi thích nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estenuante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "estenuante" & Ghi chú
Cách dùng "estenuante" đúng ngữ cảnh
Từ 'estenuante' mang nghĩa gây ra sự mệt mỏi đến mức kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với các từ chỉ sự mệt mỏi thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "estenuante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La corsa è stata estenuante."
"Cuộc đua thật sự rất mệt mỏi."
-
"Le lunghe giornate di lavoro sono estenuanti."
"Những ngày làm việc dài thật là kiệt sức."
-
"Il caldo estivo è estenuante, soprattutto per gli anziani."
"Cái nóng mùa hè thật là mệt mỏi, đặc biệt là đối với người già."