energizzante
Định nghĩa & Giải nghĩa "energizzante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che dà energia, vitalità e stimolo.
Ý nghĩa của "energizzante" trong tiếng Việt
Làm cho ai đó cảm thấy tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "energizzante"
-
"Il caffè è una bevanda energizzante."
"Cà phê là một thức uống truyền năng lượng."
-
"Il suo discorso è stato molto energizzante per tutti noi."
"Bài phát biểu của anh ấy rất truyền năng lượng cho tất cả chúng ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "energizzante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "energizzante" & Ghi chú
Cách dùng "energizzante" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là 'truyền năng lượng', 'làm cho tràn đầy năng lượng'. Thường dùng để miêu tả những thứ, sự kiện hoặc con người có khả năng truyền cảm hứng và sự hăng hái.
Ngữ pháp & Chia từ "energizzante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho bevuto un caffè energizzante prima dell'esame."
"Tôi đã uống một tách cà phê tiếp thêm năng lượng trước kỳ thi."
-
"Le bevande energizzanti sono popolari tra gli studenti."
"Đồ uống tăng lực rất phổ biến trong giới sinh viên."
-
"La sua risata è sempre energizzante per tutti noi."
"Tiếng cười của cô ấy luôn tiếp thêm năng lượng cho tất cả chúng ta."