(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estere
B2
sostantivo B2 Hóa học

estere

/ˈɛstere/
este
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Composto organico derivato dalla reazione di un acido con un alcol, con eliminazione di una molecola d'acqua.

Ý nghĩa của "estere" trong tiếng Việt

Một hợp chất hữu cơ được tạo ra bằng cách thay thế hydro của một axit bằng một nhóm alkyl hoặc nhóm hữu cơ khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estere"

  • "L'etil acetato è un estere molto comune utilizzato come solvente."

    "Etyl axetat là một este rất phổ biến được sử dụng làm dung môi."

  • "Molti esteri sono responsabili degli odori fruttati che percepiamo."

    "Nhiều este chịu trách nhiệm cho mùi trái cây mà chúng ta cảm nhận được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estere"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "estere" & Ghi chú

Cách dùng "estere" đúng ngữ cảnh

Esteri thường có mùi thơm và được sử dụng rộng rãi trong hương liệu và nước hoa. Cần phân biệt với etere (etere).

Ngữ pháp & Chia từ "estere" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'estero
L'Italia importa molti prodotti dall'estero.
(Ý nhập khẩu nhiều sản phẩm từ nước ngoài.)
Với mạo từ xác định gli esteri
Gli esteri spesso visitano Roma per la sua storia.
(Người nước ngoài thường đến thăm Rome vì lịch sử của nó.)
Với mạo từ không xác định un estero
Un estero può sembrare esotico per chi non ha mai viaggiato.
(Một quốc gia nước ngoài có thể trông kỳ lạ đối với những người chưa bao giờ đi du lịch.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'estere che hanno prodotto è di alta qualità."

    "Este mà họ sản xuất ra có chất lượng cao."

  • "Lo studio degli esteri è fondamentale in chimica organica."

    "Nghiên cứu về các este là rất quan trọng trong hóa học hữu cơ."

  • "Il profumo di questo fiore ricorda quello di un estere."

    "Hương thơm của bông hoa này gợi nhớ đến hương thơm của một este."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'estere etilico ha un odore fruttato."

    "Ester etylic có mùi trái cây."

  • "La reazione di esterificazione produce un estere e acqua."

    "Phản ứng este hóa tạo ra một este và nước."

  • "Gli esteri sono ampiamente utilizzati nell'industria dei profumi."

    "Các este được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nước hoa."

Danh từ số nhiều
  • "La chimica studia le proprietà degli esteri."

    "Hóa học nghiên cứu các tính chất của các este."

  • "Gli esteri presenti in natura contribuiscono al profumo di molti frutti."

    "Các este có trong tự nhiên đóng góp vào hương thơm của nhiều loại trái cây."

  • "Abbiamo analizzato diversi esteri per determinare la loro composizione chimica."

    "Chúng tôi đã phân tích nhiều este khác nhau để xác định thành phần hóa học của chúng."