eliminazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "eliminazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di rimuovere o distruggere completamente qualcosa.
Ý nghĩa của "eliminazione" trong tiếng Việt
Sự loại bỏ hoàn toàn hoặc tiêu diệt một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eliminazione"
-
"L'eliminazione dei rifiuti tossici è una priorità ambientale."
"Việc loại bỏ chất thải độc hại là một ưu tiên về môi trường."
-
"L'eliminazione del rischio è impossibile, ma possiamo ridurlo."
"Việc loại bỏ rủi ro là không thể, nhưng chúng ta có thể giảm thiểu nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eliminazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eliminazione" & Ghi chú
Cách dùng "eliminazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'eliminazione' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn so với các từ như 'rimozione'. Cần chú ý đến giới từ đi kèm (di, da, a) để sử dụng chính xác.
Ngữ pháp & Chia từ "eliminazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'eliminazione |
L'eliminazione dei rifiuti è fondamentale per proteggere l'ambiente.
(Việc loại bỏ chất thải là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)
|
| Với mạo từ xác định | le eliminazioni |
Le eliminazioni nel torneo di calcio sono state molto combattute.
(Các vòng loại trong giải đấu bóng đá đã diễn ra rất quyết liệt.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'eliminazione |
Un'eliminazione a sorpresa ha sconvolto il pubblico.
(Một sự loại bỏ bất ngờ đã làm chấn động khán giả.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'eliminazione degli ostacoli è fondamentale per il progresso."
"Việc loại bỏ các chướng ngại vật là rất quan trọng cho sự tiến bộ."
-
"Abbiamo assistito all'eliminazione del vecchio edificio per far posto a uno nuovo."
"Chúng tôi đã chứng kiến việc phá bỏ tòa nhà cũ để nhường chỗ cho một tòa nhà mới."
-
"L'eliminazione delle tasse ingiuste è una priorità del governo."
"Việc bãi bỏ các loại thuế bất công là ưu tiên của chính phủ."