(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eliminazione
B2
sostantivo B2 Toán học, Khoa học, Đời sống hàng ngày

eliminazione

/elimiˌnatˈtsjone/
sự loại bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eliminazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di rimuovere o distruggere completamente qualcosa.

Ý nghĩa của "eliminazione" trong tiếng Việt

Sự loại bỏ hoàn toàn hoặc tiêu diệt một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eliminazione"

  • "L'eliminazione dei rifiuti tossici è una priorità ambientale."

    "Việc loại bỏ chất thải độc hại là một ưu tiên về môi trường."

  • "L'eliminazione del rischio è impossibile, ma possiamo ridurlo."

    "Việc loại bỏ rủi ro là không thể, nhưng chúng ta có thể giảm thiểu nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eliminazione"

Đồng nghĩa

soppressione (sự bãi bỏ) rimozione (sự gỡ bỏ)

Trái nghĩa

introduzione (sự giới thiệu) creazione (sự tạo ra)

Cách dùng "eliminazione" & Ghi chú

Cách dùng "eliminazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'eliminazione' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn so với các từ như 'rimozione'. Cần chú ý đến giới từ đi kèm (di, da, a) để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "eliminazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'eliminazione
L'eliminazione dei rifiuti è fondamentale per proteggere l'ambiente.
(Việc loại bỏ chất thải là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)
Với mạo từ xác định le eliminazioni
Le eliminazioni nel torneo di calcio sono state molto combattute.
(Các vòng loại trong giải đấu bóng đá đã diễn ra rất quyết liệt.)
Với mạo từ không xác định un'eliminazione
Un'eliminazione a sorpresa ha sconvolto il pubblico.
(Một sự loại bỏ bất ngờ đã làm chấn động khán giả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'eliminazione degli ostacoli è fondamentale per il progresso."

    "Việc loại bỏ các chướng ngại vật là rất quan trọng cho sự tiến bộ."

  • "Abbiamo assistito all'eliminazione del vecchio edificio per far posto a uno nuovo."

    "Chúng tôi đã chứng kiến việc phá bỏ tòa nhà cũ để nhường chỗ cho một tòa nhà mới."

  • "L'eliminazione delle tasse ingiuste è una priorità del governo."

    "Việc bãi bỏ các loại thuế bất công là ưu tiên của chính phủ."