esteticamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "esteticamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo estetico; dal punto di vista estetico.
Ý nghĩa của "esteticamente" trong tiếng Việt
Một cách liên quan đến vẻ đẹp hoặc sự đánh giá vẻ đẹp; về mặt thẩm mỹ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esteticamente"
-
"La presentazione del piatto era esteticamente piacevole."
"Cách trình bày món ăn rất đẹp mắt."
-
"Esteticamente, il design dell'edificio è molto moderno."
"Về mặt thẩm mỹ, thiết kế của tòa nhà rất hiện đại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esteticamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esteticamente" & Ghi chú
Cách dùng "esteticamente" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả vẻ đẹp hoặc cách một vật thể/tác phẩm được đánh giá về mặt nghệ thuật. Tương đương với cách nói trang trọng hơn của 'đẹp' hoặc 'có tính nghệ thuật'.