(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esteticamente
B2
avverbio B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Triết học

esteticamente

/esteˈtikamente/
về mặt thẩm mỹ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esteticamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo estetico; dal punto di vista estetico.

Ý nghĩa của "esteticamente" trong tiếng Việt

Một cách liên quan đến vẻ đẹp hoặc sự đánh giá vẻ đẹp; về mặt thẩm mỹ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esteticamente"

  • "La presentazione del piatto era esteticamente piacevole."

    "Cách trình bày món ăn rất đẹp mắt."

  • "Esteticamente, il design dell'edificio è molto moderno."

    "Về mặt thẩm mỹ, thiết kế của tòa nhà rất hiện đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esteticamente"

Đồng nghĩa

artisticamente (về mặt nghệ thuật) gradevolmente (một cách dễ chịu)

Trái nghĩa

bruttamente (xấu xí)

Cách dùng "esteticamente" & Ghi chú

Cách dùng "esteticamente" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả vẻ đẹp hoặc cách một vật thể/tác phẩm được đánh giá về mặt nghệ thuật. Tương đương với cách nói trang trọng hơn của 'đẹp' hoặc 'có tính nghệ thuật'.

Ngữ pháp & Chia từ "esteticamente" (Grammatica)