(Vị trí top_banner)
Hình minh họa artisticamente
B1
avverbio B1 Nghệ thuật

artisticamente

/artistikaˈmente/
một cách nghệ thuật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "artisticamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo artistico; con gusto estetico e abilità creativa.

Ý nghĩa của "artisticamente" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện kỹ năng và trí tưởng tượng trong việc tạo ra mọi thứ, đặc biệt là tranh ảnh hoặc các đồ vật khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "artisticamente"

  • "Ha decorato la stanza artisticamente."

    "Anh ấy đã trang trí căn phòng một cách nghệ thuật."

  • "Il pittore ha espresso artisticamente le sue emozioni sulla tela."

    "Người họa sĩ đã thể hiện cảm xúc của mình một cách nghệ thuật trên полотно."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "artisticamente"

Đồng nghĩa

con arte (một cách khéo léo, tài tình)

Cách dùng "artisticamente" & Ghi chú

Cách dùng "artisticamente" đúng ngữ cảnh

Diễn tả một hành động được thực hiện với kỹ năng và sự sáng tạo, tương tự như 'một cách nghệ thuật' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'artefatto' (đồ tạo tác) là một danh từ.

Ngữ pháp & Chia từ "artisticamente" (Grammatica)