estratto
Định nghĩa & Giải nghĩa "estratto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ricavato da un testo più ampio, isolato per la sua particolare importanza o significato.
Ý nghĩa của "estratto" trong tiếng Việt
Được trích đoạn, được lấy ra từ một cuốn sách, vở kịch, hoặc một bản nhạc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "estratto"
-
"Questo è un estratto dal libro."
"Đây là một đoạn trích từ cuốn sách."
-
"L'estratto del conto bancario mostra tutte le transazioni."
"Bản sao kê tài khoản ngân hàng hiển thị tất cả các giao dịch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estratto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "estratto" & Ghi chú
Cách dùng "estratto" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ một phần của một tác phẩm lớn hơn (sách, bài viết, bản nhạc) được lấy ra. Cần phân biệt với 'riassunto' (tóm tắt).