(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estratto
B2
aggettivo verbale B2 Ngôn ngữ học, Văn học

estratto

/eˈstratto/
được trích đoạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estratto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ricavato da un testo più ampio, isolato per la sua particolare importanza o significato.

Ý nghĩa của "estratto" trong tiếng Việt

Được trích đoạn, được lấy ra từ một cuốn sách, vở kịch, hoặc một bản nhạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estratto"

  • "Questo è un estratto dal libro."

    "Đây là một đoạn trích từ cuốn sách."

  • "L'estratto del conto bancario mostra tutte le transazioni."

    "Bản sao kê tài khoản ngân hàng hiển thị tất cả các giao dịch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estratto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "estratto" & Ghi chú

Cách dùng "estratto" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ một phần của một tác phẩm lớn hơn (sách, bài viết, bản nhạc) được lấy ra. Cần phân biệt với 'riassunto' (tóm tắt).

Ngữ pháp & Chia từ "estratto" (Grammatica)