(Vị trí top_banner)
Hình minh họa citazione
B1
sostantivo B1 Học thuật, Nghiên cứu khoa học, Luật

citazione

/t͡ʃitatˈtsjone/
trích dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "citazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di citare o il passaggio citato; riferimento a una fonte autorevole, un testo o un'affermazione di qualcuno.

Ý nghĩa của "citazione" trong tiếng Việt

Sự trích dẫn, đoạn trích dẫn, tài liệu tham khảo, hoặc sự dẫn chứng từ một cuốn sách, bài báo, hoặc tác giả, đặc biệt trong một công trình học thuật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "citazione"

  • "L'articolo inizia con una citazione di Albert Einstein."

    "Bài báo bắt đầu bằng một trích dẫn của Albert Einstein."

  • "La citazione è tratta dal suo ultimo libro."

    "Đoạn trích dẫn được lấy từ cuốn sách mới nhất của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "citazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "citazione" & Ghi chú

Cách dùng "citazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "trích dẫn" có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ. "Citazione" trong tiếng Ý chủ yếu là danh từ, khi muốn dùng như động từ, ta dùng "citare". "Citazione" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, báo chí, hoặc văn học.

Ngữ pháp & Chia từ "citazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la citazione
La citazione di Dante è molto famosa.
(Câu trích dẫn của Dante rất nổi tiếng.)
Với mạo từ xác định le citazioni
Le citazioni nel suo discorso erano molto appropriate.
(Những trích dẫn trong bài phát biểu của anh ấy rất thích hợp.)
Với mạo từ không xác định una citazione
Ho trovato una citazione interessante in quel libro.
(Tôi đã tìm thấy một trích dẫn thú vị trong cuốn sách đó.)