(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estremismo
B2
sostantivo B2 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

estremismo

/estreˈmizmo/
quan điểm cực đoan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estremismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Adesione a idee radicali, specialmente in politica o religione.

Ý nghĩa của "estremismo" trong tiếng Việt

Một quan điểm hoặc hệ thống niềm tin đặc trưng bởi sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản, thường là tôn giáo hoặc ý thức hệ, và sự phản kháng đối với các diễn giải hoặc sai lệch hiện đại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estremismo"

  • "L'estremismo religioso è una minaccia per la pace."

    "Chủ nghĩa cực đoan tôn giáo là một mối đe dọa cho hòa bình."

  • "Il governo sta cercando di combattere l'estremismo in tutte le sue forme."

    "Chính phủ đang cố gắng chống lại chủ nghĩa cực đoan dưới mọi hình thức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estremismo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

moderatismo (chủ nghĩa ôn hòa)

Cách dùng "estremismo" & Ghi chú

Cách dùng "estremismo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'quan điểm cực đoan' có thể được hiểu là sự bám chặt vào những nguyên tắc cơ bản một cách cứng nhắc. 'Estremismo' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, thường liên quan đến chính trị hoặc tôn giáo. Cần phân biệt với 'fanatismo' (cuồng tín) vì 'estremismo' nhấn mạnh hơn vào hệ tư tưởng.

Ngữ pháp & Chia từ "estremismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'estremismo
L'estremismo politico è una minaccia per la democrazia.
(Chủ nghĩa cực đoan chính trị là một mối đe dọa đối với nền dân chủ.)
Với mạo từ xác định gli estremismi
Gli estremismi di destra e di sinistra sono entrambi pericolosi.
(Cả chủ nghĩa cực đoan cánh hữu và cánh tả đều nguy hiểm.)
Với mạo từ không xác định un estremismo
Un estremismo religioso può portare alla violenza.
(Một chủ nghĩa cực đoan tôn giáo có thể dẫn đến bạo lực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "L'estremismo è un problema sociale complesso."

    "Chủ nghĩa cực đoan là một vấn đề xã hội phức tạp."

  • "Uno degli effetti dell'estremismo è la polarizzazione della società."

    "Một trong những hệ quả của chủ nghĩa cực đoan là sự phân cực xã hội."

  • "La sua adesione a quel partito è un estremismo che non condivido."

    "Sự ủng hộ của anh ấy đối với đảng đó là một sự cực đoan mà tôi không chia sẻ."

Danh từ số nhiều
  • "Gli estremismi politici possono portare a conflitti sociali."

    "Những chủ nghĩa cực đoan chính trị có thể dẫn đến xung đột xã hội."

  • "Gli estremismi religiosi sono spesso basati su interpretazioni letterali dei testi sacri."

    "Những chủ nghĩa cực đoan tôn giáo thường dựa trên những diễn giải theo nghĩa đen của các văn bản thiêng liêng."

  • "Dobbiamo combattere gli estremismi con l'educazione e il dialogo."

    "Chúng ta phải chống lại những chủ nghĩa cực đoan bằng giáo dục và đối thoại."