(Vị trí top_banner)
Hình minh họa radicalismo
C2
sostantivo C2 Chính trị, Xã hội học, Triết học

radicalismo

/radi.kaˈli.zmo/
chủ nghĩa cấp tiến
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "radicalismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Movimento o tendenza politica che propugna riforme radicali e profonde della società e delle istituzioni.

Ý nghĩa của "radicalismo" trong tiếng Việt

Chủ nghĩa cấp tiến; hệ tư tưởng hoặc hành động của những người ủng hộ sự cải cách chính trị hoặc xã hội một cách triệt để và toàn diện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "radicalismo"

  • "Il radicalismo politico ha una lunga storia in Italia."

    "Chủ nghĩa cấp tiến chính trị có một lịch sử lâu đời ở Ý."

  • "Le sue idee riflettono un radicalismo che non è condiviso da molti."

    "Những ý tưởng của anh ấy phản ánh một chủ nghĩa cấp tiến không được nhiều người chia sẻ."

Cách dùng "radicalismo" & Ghi chú

Cách dùng "radicalismo" đúng ngữ cảnh

Chủ nghĩa cấp tiến trong tiếng Ý (radicalismo) thường liên quan đến sự thay đổi sâu rộng và triệt để trong chính trị và xã hội. Cần phân biệt sắc thái với 'riformismo' (chủ nghĩa cải cách) vốn mang tính ôn hòa hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "radicalismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il radicalismo
Il radicalismo politico è in aumento in molte parti del mondo.
(Chủ nghĩa cấp tiến chính trị đang gia tăng ở nhiều nơi trên thế giới.)
Với mạo từ xác định i radicalismi
I radicalismi religiosi possono portare a conflitti molto gravi.
(Các chủ nghĩa cấp tiến tôn giáo có thể dẫn đến những xung đột rất nghiêm trọng.)
Với mạo từ không xác định radicalismo
C'è un certo radicalismo nelle sue idee.
(Có một sự cấp tiến nhất định trong những ý tưởng của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il radicalismo politico è in aumento in molte nazioni europee."

    "Chủ nghĩa cấp tiến chính trị đang gia tăng ở nhiều quốc gia châu Âu."

  • "Il radicalismo di alcune idee può spaventare le persone più conservatrici."

    "Tính cấp tiến của một số ý tưởng có thể làm những người bảo thủ sợ hãi."

  • "La storia è piena di esempi in cui il radicalismo ha portato a cambiamenti significativi, sia positivi che negativi."

    "Lịch sử đầy rẫy những ví dụ về việc chủ nghĩa cấp tiến đã dẫn đến những thay đổi đáng kể, cả tích cực lẫn tiêu cực."