estuario
Định nghĩa & Giải nghĩa "estuario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sbocco a mare di un fiume, in cui le acque dolci si mescolano con quelle salate, risentendo del regime delle maree.
Ý nghĩa của "estuario" trong tiếng Việt
Cửa sông có thủy triều, nơi thủy triều gặp dòng chảy của sông.
Câu ví dụ tiếng Ý với "estuario"
-
"L'estuario del fiume Po è una zona di grande interesse naturalistico."
"Cửa sông Po là một khu vực có giá trị tự nhiên to lớn."
-
"Molte città importanti sono sorte sugli estuari dei fiumi."
"Nhiều thành phố quan trọng đã mọc lên trên các cửa sông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estuario"
Đồng nghĩa
Cách dùng "estuario" & Ghi chú
Cách dùng "estuario" đúng ngữ cảnh
Estuario thường được sử dụng để chỉ những cửa sông lớn, nơi có sự pha trộn giữa nước ngọt và nước mặn do ảnh hưởng của thủy triều. Cần phân biệt với 'foce' (cửa sông thông thường).
Ngữ pháp & Chia từ "estuario" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'estuario |
L'estuario del fiume Po è un'area protetta.
(Cửa sông Po là một khu vực được bảo vệ.)
|
| Với mạo từ xác định | gli estuari |
Gli estuari sono importanti per la biodiversità.
(Các cửa sông rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.)
|
| Với mạo từ không xác định | un estuario |
Abbiamo visitato un estuario durante la nostra vacanza.
(Chúng tôi đã tham quan một cửa sông trong kỳ nghỉ của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'estuario del fiume Po è un'area di grande importanza ecologica."
"Cửa sông Po là một khu vực có tầm quan trọng sinh thái lớn."
-
"Lo studio degli estuari rivela informazioni preziose sulla salute degli ecosistemi costieri."
"Nghiên cứu về các cửa sông tiết lộ thông tin quý giá về sức khỏe của các hệ sinh thái ven biển."
-
"Gli estuari sono ambienti fragili, minacciati dall'inquinamento e dai cambiamenti climatici."
"Các cửa sông là môi trường mong manh, bị đe dọa bởi ô nhiễm và biến đổi khí hậu."