(Vị trí top_banner)
Hình minh họa regime
B2
sostantivo B2 Chính trị

regime

/reˈʒiːme/
chế độ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "regime"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sistema politico o sociale autoritario e oppressivo.

Ý nghĩa của "regime" trong tiếng Việt

Một chính phủ, đặc biệt là một chính phủ độc tài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "regime"

  • "Il regime fascista ha oppresso il popolo italiano per molti anni."

    "Chế độ phát xít đã áp bức người dân Ý trong nhiều năm."

  • "Molti dissidenti politici sono stati imprigionati dal regime."

    "Nhiều người bất đồng chính kiến đã bị chế độ cầm tù."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regime"

Đồng nghĩa

dittatura (chế độ độc tài) tirannia (chế độ chuyên chế)

Cách dùng "regime" & Ghi chú

Cách dùng "regime" đúng ngữ cảnh

Từ "regime" trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một chính phủ độc tài hoặc một hệ thống chính trị khắc nghiệt. Cần phân biệt với từ "governo" (chính phủ) có nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "regime" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il regime
Il regime totalitario ha soppresso ogni forma di dissenso.
(Chế độ toàn trị đã đàn áp mọi hình thức bất đồng chính kiến.)
Với mạo từ xác định i regimi
I regimi autoritari spesso limitano la libertà di espressione.
(Các chế độ độc tài thường hạn chế quyền tự do ngôn luận.)
Với mạo từ không xác định un regime
È difficile rovesciare un regime corrotto.
(Rất khó để lật đổ một chế độ tham nhũng.)