regime
Định nghĩa & Giải nghĩa "regime"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sistema politico o sociale autoritario e oppressivo.
Ý nghĩa của "regime" trong tiếng Việt
Một chính phủ, đặc biệt là một chính phủ độc tài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "regime"
-
"Il regime fascista ha oppresso il popolo italiano per molti anni."
"Chế độ phát xít đã áp bức người dân Ý trong nhiều năm."
-
"Molti dissidenti politici sono stati imprigionati dal regime."
"Nhiều người bất đồng chính kiến đã bị chế độ cầm tù."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regime"
Đồng nghĩa
Cách dùng "regime" & Ghi chú
Cách dùng "regime" đúng ngữ cảnh
Từ "regime" trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một chính phủ độc tài hoặc một hệ thống chính trị khắc nghiệt. Cần phân biệt với từ "governo" (chính phủ) có nghĩa rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "regime" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il regime |
Il regime totalitario ha soppresso ogni forma di dissenso.
(Chế độ toàn trị đã đàn áp mọi hình thức bất đồng chính kiến.)
|
| Với mạo từ xác định | i regimi |
I regimi autoritari spesso limitano la libertà di espressione.
(Các chế độ độc tài thường hạn chế quyền tự do ngôn luận.)
|
| Với mạo từ không xác định | un regime |
È difficile rovesciare un regime corrotto.
(Rất khó để lật đổ một chế độ tham nhũng.)
|