(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eticamente
B2
avverbio B2 Đạo đức học, Kinh doanh, Pháp luật

eticamente

/eˈti.ka.men.te/
một cách đạo đức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eticamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo conforme ai principi morali riconosciuti; secondo l'etica.

Ý nghĩa của "eticamente" trong tiếng Việt

Một cách phù hợp với các nguyên tắc được chấp nhận về đúng và sai; một cách đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eticamente"

  • "Ha agito eticamente in ogni situazione."

    "Anh ấy đã hành động một cách đạo đức trong mọi tình huống."

  • "È importante comportarsi eticamente nel mondo degli affari."

    "Điều quan trọng là phải cư xử một cách đạo đức trong thế giới kinh doanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eticamente"

Đồng nghĩa

moralmente (về mặt đạo đức) secondo l'etica (theo đạo đức)

Cách dùng "eticamente" & Ghi chú

Cách dùng "eticamente" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động hoặc quyết định được đưa ra dựa trên các nguyên tắc đạo đức. Cần phân biệt với 'moralmente' có nghĩa rộng hơn, liên quan đến các giá trị đạo đức nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "eticamente" (Grammatica)