(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moralmente
B2
avverbio B2 Đạo đức học, Hành vi

moralmente

/mo.ralˈmen.te/
một cách đạo đức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "moralmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo morale, secondo i principi della morale.

Ý nghĩa của "moralmente" trong tiếng Việt

Một cách đạo đức và chính trực; hành động với đức hạnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "moralmente"

  • "Ha agito moralmente, nonostante le difficoltà."

    "Anh ấy đã hành động một cách đạo đức, bất chấp những khó khăn."

  • "Dobbiamo comportarci moralmente in ogni situazione."

    "Chúng ta phải cư xử một cách đạo đức trong mọi tình huống."

Cách dùng "moralmente" & Ghi chú

Cách dùng "moralmente" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc quyết định được thực hiện theo các nguyên tắc đạo đức. Cần phân biệt với 'eticamente' (về mặt đạo đức nghề nghiệp hoặc chuyên môn).

Ngữ pháp & Chia từ "moralmente" (Grammatica)