facoltà
Định nghĩa & Giải nghĩa "facoltà"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme dei professori di una università o di un suo dipartimento.
Ý nghĩa của "facoltà" trong tiếng Việt
Tất cả các giáo viên hoặc giảng viên tại một trường cao đẳng hoặc đại học, hoặc trong một trong các khoa của nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "facoltà"
-
"La facoltà di medicina è molto rinomata in questa università."
"Khoa y của trường đại học này rất nổi tiếng."
-
"I professori della facoltà di ingegneria sono esperti nel loro campo."
"Các giáo sư của khoa kỹ thuật là những chuyên gia trong lĩnh vực của họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "facoltà"
Đồng nghĩa
Cách dùng "facoltà" & Ghi chú
Cách dùng "facoltà" đúng ngữ cảnh
Từ 'facoltà' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'khoa' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ một khoa cụ thể trong trường đại học (ví dụ: Khoa Y), hoặc toàn bộ đội ngũ giảng viên của một khoa. Cần phân biệt với từ 'dipartimento' (ban, bộ môn) là một đơn vị nhỏ hơn trong 'facoltà'.
Ngữ pháp & Chia từ "facoltà" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la facoltà |
La facoltà di medicina è molto prestigiosa.
(Khoa y là một khoa rất danh tiếng.)
|
| Với mạo từ xác định | le facoltà |
Le facoltà umanistiche offrono diverse opportunità di studio.
(Các khoa khoa học xã hội và nhân văn cung cấp nhiều cơ hội học tập khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | una facoltà |
Vorrei iscrivermi a una facoltà scientifica.
(Tôi muốn đăng ký vào một khoa khoa học.)
|