(Vị trí top_banner)
Hình minh họa facoltà
B1
sostantivo B1 Giáo dục, Đời sống hàng ngày

facoltà

/fa.kolˈta/
khoa (của trường đại học)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "facoltà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme dei professori di una università o di un suo dipartimento.

Ý nghĩa của "facoltà" trong tiếng Việt

Tất cả các giáo viên hoặc giảng viên tại một trường cao đẳng hoặc đại học, hoặc trong một trong các khoa của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "facoltà"

  • "La facoltà di medicina è molto rinomata in questa università."

    "Khoa y của trường đại học này rất nổi tiếng."

  • "I professori della facoltà di ingegneria sono esperti nel loro campo."

    "Các giáo sư của khoa kỹ thuật là những chuyên gia trong lĩnh vực của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "facoltà"

Đồng nghĩa

dipartimento (ban, bộ môn (thuộc khoa)) corpo docente (đội ngũ giảng viên)

Cách dùng "facoltà" & Ghi chú

Cách dùng "facoltà" đúng ngữ cảnh

Từ 'facoltà' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'khoa' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ một khoa cụ thể trong trường đại học (ví dụ: Khoa Y), hoặc toàn bộ đội ngũ giảng viên của một khoa. Cần phân biệt với từ 'dipartimento' (ban, bộ môn) là một đơn vị nhỏ hơn trong 'facoltà'.

Ngữ pháp & Chia từ "facoltà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la facoltà
La facoltà di medicina è molto prestigiosa.
(Khoa y là một khoa rất danh tiếng.)
Với mạo từ xác định le facoltà
Le facoltà umanistiche offrono diverse opportunità di studio.
(Các khoa khoa học xã hội và nhân văn cung cấp nhiều cơ hội học tập khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una facoltà
Vorrei iscrivermi a una facoltà scientifica.
(Tôi muốn đăng ký vào một khoa khoa học.)